verified Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025

Tra cứu Điểm chuẩn

search
tune

Bộ lọc thông minh đa chiều

restart_alt Đặt lại bộ lọc
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
Kết quả dữ liệu Tìm thấy 1128 ngành
balance Đã chọn so sánh: 0/3 Đăng nhập để so sánh →
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu Xem đủ 10 năm →
Trường & Mã Ngành đào tạo & Mã ngành Tổ hợp 2021 Thang 30 2022 Thang 30 2023 Thang 30 2024 Thang 30
2025 verified
Chính thức
Biến động 10 năm Hành động
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Cơ điện tử-Nagaoka
Mã ngành: co-dien-tu-nagaoka
A00 24.88 — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Cơ điện tử-Nagaoka
Mã ngành: co-dien-tu-nagaoka
A01 24.88 — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Cơ điện tử-Nagaoka
Mã ngành: co-dien-tu-nagaoka
D28 24.88 — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Tiếng Trung KHKT và Công nghệ
Mã ngành: tieng-trung-khkt-va-cong-nghe
D01 — — — — 24.86
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Tiếng Trung KHKT và Công nghệ
Mã ngành: tieng-trung-khkt-va-cong-nghe
D04 — — — — 24.86
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Tiếng Anh chuyên nghiệp quốc tế
Mã ngành: tieng-anh-chuyen-nghiep-quoc-te
B03 — — — — 24.80
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Tiếng Anh chuyên nghiệp quốc tế
Mã ngành: tieng-anh-chuyen-nghiep-quoc-te
C01 — — — — 24.80
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Tiếng Anh chuyên nghiệp quốc tế
Mã ngành: tieng-anh-chuyen-nghiep-quoc-te
C02 — — — — 24.80
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Tiếng Anh chuyên nghiệp quốc tế
Mã ngành: tieng-anh-chuyen-nghiep-quoc-te
X02 — — — — 24.80
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: quan-tri-kinh-doanh
A00 26.04 25.35 25.83 25.77 24.80
trending_up 5.34 điểm/năm 9/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: quan-tri-kinh-doanh
A01 26.04 25.35 25.83 25.77 24.80
trending_up 5.34 điểm/năm 9/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: quan-tri-kinh-doanh
B03 — — — — 24.80
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: quan-tri-kinh-doanh
C01 — — — — 24.80
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: quan-tri-kinh-doanh
C02 — — — — 24.80
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: quan-tri-kinh-doanh
X02 — — — — 24.80
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: tai-chinh-ngan-hang
A00 25.83 25.20 25.75 25.91 24.80
trending_up 5.91 điểm/năm 9/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: tai-chinh-ngan-hang
A01 25.83 25.20 25.75 25.91 24.80
trending_up 5.91 điểm/năm 9/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: tai-chinh-ngan-hang
B03 — — — — 24.80
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: tai-chinh-ngan-hang
C01 — — — — 24.80
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: tai-chinh-ngan-hang
C02 — — — — 24.80
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Hiển thị 20 ngành / trang trên tổng số 1128 kết quả (Trang 21 / 57)