verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 1128 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kế toán
Mã ngành: ke-toan
|
X02 | — | — | — | — | 24.63 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kế toán
Mã ngành: ke-toan
|
A00 | 25.76 | 25.20 | 25.52 | 25.80 | 24.63 |
trending_up 5.30 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kế toán
Mã ngành: ke-toan
|
A01 | 25.76 | 25.20 | 25.52 | 25.80 | 24.63 |
trending_up 5.30 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kế toán
Mã ngành: ke-toan
|
B03 | — | — | — | — | 24.63 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kế toán
Mã ngành: ke-toan
|
C01 | — | — | — | — | 24.63 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kế toán
Mã ngành: ke-toan
|
C02 | — | — | — | — | 24.63 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Chương trình tiên tiến Điện tử - Viễn thông
Mã ngành: chuong-trinh-tien-tien-dien-tu-vien-thong
|
A00 | — | — | — | — | — |
trending_up 3.80 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Chương trình tiên tiến Điện tử - Viễn thông
Mã ngành: chuong-trinh-tien-tien-dien-tu-vien-thong
|
A01 | — | — | — | — | — |
trending_up 3.80 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Mô hình thông tin và trí tuệ nhân tạo trong xây dựng
Mã ngành: mo-hinh-thong-tin-va-tri-tue-nhan-tao-trong-xay-dung
|
A00 | — | 23.05 | 23.49 | 24.00 | 24.58 |
trending_up 1.53 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Mô hình thông tin và trí tuệ nhân tạo trong xây dựng
Mã ngành: mo-hinh-thong-tin-va-tri-tue-nhan-tao-trong-xay-dung
|
C01 | — | — | — | — | 24.58 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Mô hình thông tin và trí tuệ nhân tạo trong xây dựng
Mã ngành: mo-hinh-thong-tin-va-tri-tue-nhan-tao-trong-xay-dung
|
X06 | — | — | — | — | 24.58 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kiến trúc
Mã ngành: kien-truc
|
V00 | — | — | — | — | — |
trending_up 10.75 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kiến trúc
Mã ngành: kien-truc
|
V01 | — | — | — | — | — |
trending_up 10.75 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: ky-thuat-co-khi
|
A00 | 24.50 | — | — | — | — |
trending_up 5.50 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: ky-thuat-co-khi
|
A01 | 24.50 | — | — | — | — |
trending_up 5.50 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ Thuật Y Sinh)
Mã ngành: ky-thuat-y-sinh
|
A00 | 24.50 | — | — | — | — |
trending_up 1.50 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ Thuật Y Sinh)
Mã ngành: ky-thuat-y-sinh
|
A01 | 24.50 | — | — | — | — |
trending_up 1.50 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật điều khiển Tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-tu-dong-hoa
|
A19 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý công nghiệp
Mã ngành: quan-ly-cong-nghiep
|
A00 | 25.75 | 23.30 | 25.39 | 25.60 | 24.40 |
trending_up 5.75 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý công nghiệp
Mã ngành: quan-ly-cong-nghiep
|
A01 | 25.75 | 23.30 | 25.39 | 25.60 | 24.40 |
trending_up 5.75 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 1128 kết quả (Trang 23 / 57)
