verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 1128 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Môi trường; Quản lý Tài nguyên và Môi trường
Mã ngành: ky-thuat-moi-truong-quan-ly-tai-nguyen-va-moi-truong
|
B00 | 24.00 | — | — | — | — |
trending_up 5.50 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Môi trường; Quản lý Tài nguyên và Môi trường
Mã ngành: ky-thuat-moi-truong-quan-ly-tai-nguyen-va-moi-truong
|
D07 | 24.00 | — | — | — | — |
trending_up 5.50 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Xây dựng; Kỹ thuật Xây dựng Công trình giao thông; Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy; Kỹ thuật Xây dựng Công trình biển; Kỹ thuật Cơ sở hạ tầng; Kỹ thuật Trắc địa - bản đồ; Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng
Mã ngành: ky-thuat-xay-dung-ky-thuat-xay-dung-cong-trinh-giao-thong-ky-thuat-xay-dung-cong-trinh-thuy-ky-thuat-xay-dung-cong-trinh-bien-ky-thuat-co-so-ha-tang-ky-thuat-trac-dia-ban-do-cong-nghe-ky-thuat-vat-lieu-xay-dung
|
A00 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Xây dựng; Kỹ thuật Xây dựng Công trình giao thông; Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy; Kỹ thuật Xây dựng Công trình biển; Kỹ thuật Cơ sở hạ tầng; Kỹ thuật Trắc địa - bản đồ; Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng
Mã ngành: ky-thuat-xay-dung-ky-thuat-xay-dung-cong-trinh-giao-thong-ky-thuat-xay-dung-cong-trinh-thuy-ky-thuat-xay-dung-cong-trinh-bien-ky-thuat-co-so-ha-tang-ky-thuat-trac-dia-ban-do-cong-nghe-ky-thuat-vat-lieu-xay-dung
|
A01 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ Kỹ thuật Ô tô; Kỹ thuật Tàu thủy; Kỹ thuật Hàng không
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-o-to-ky-thuat-tau-thuy-ky-thuat-hang-khong
|
A01 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ Kỹ thuật Ô tô; Kỹ thuật Tàu thủy; Kỹ thuật Hàng không
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-o-to-ky-thuat-tau-thuy-ky-thuat-hang-khong
|
A00 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật Tàu thủy
Mã ngành: ky-thuat-tau-thuy
|
X26 | — | — | — | — | 23.98 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật Tàu thủy
Mã ngành: ky-thuat-tau-thuy
|
A00 | — | 18.25 | 19.06 | 19.39 | 23.98 |
trending_up 5.73 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật Tàu thủy
Mã ngành: ky-thuat-tau-thuy
|
A01 | — | 18.25 | 19.06 | 19.39 | 23.98 |
trending_up 5.73 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật Tàu thủy
Mã ngành: ky-thuat-tau-thuy
|
X06 | — | — | — | — | 23.98 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật Tàu thủy
Mã ngành: ky-thuat-tau-thuy
|
X08 | — | — | — | — | 23.98 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Toán-Tin
Mã ngành: toan-tin
|
A19 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý công nghiệp
Mã ngành: quan-ly-cong-nghiep
|
D01 | 25.75 | 23.30 | 25.39 | 25.60 | 23.90 |
trending_up 5.75 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Cơ khí Chế tạo máy-Griffith
Mã ngành: co-khi-che-tao-may-griffith
|
A00 | 23.88 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Cơ khí Chế tạo máy-Griffith
Mã ngành: co-khi-che-tao-may-griffith
|
A01 | 23.88 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật môi trường
Mã ngành: ky-thuat-moi-truong
|
A01 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Điện tử - Viễn thông -hợp tác với ĐH Leibniz Hannover
Mã ngành: dien-tu-vien-thong-hop-tac-voi-dh-leibniz-hannover
|
A00 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Điện tử - Viễn thông -hợp tác với ĐH Leibniz Hannover
Mã ngành: dien-tu-vien-thong-hop-tac-voi-dh-leibniz-hannover
|
A01 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Điện tử - Viễn thông -hợp tác với ĐH Leibniz Hannover
Mã ngành: dien-tu-vien-thong-hop-tac-voi-dh-leibniz-hannover
|
D26 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Tin học xây dựng
Mã ngành: tin-hoc-xay-dung
|
A00 | — | 25.37 | 21.43 | 22.28 | 23.84 |
trending_up 3.94 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 1128 kết quả (Trang 28 / 57)
