verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 1128 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Tin học xây dựng
Mã ngành: tin-hoc-xay-dung
|
X06 | — | — | — | — | 23.84 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Tin học xây dựng
Mã ngành: tin-hoc-xay-dung
|
X26 | — | — | — | — | 23.84 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Tin học xây dựng
Mã ngành: tin-hoc-xay-dung
|
A00 | — | 25.37 | 21.43 | 22.28 | 23.84 |
trending_up 3.94 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ giáo dục
Mã ngành: cong-nghe-giao-duc
|
A01 | 26.40 | 23.15 | 24.55 | 25.30 | 23.80 |
trending_up 5.80 điểm/năm
7/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ giáo dục
Mã ngành: cong-nghe-giao-duc
|
B03 | — | — | — | — | 23.80 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ giáo dục
Mã ngành: cong-nghe-giao-duc
|
C01 | — | — | — | — | 23.80 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ giáo dục
Mã ngành: cong-nghe-giao-duc
|
C02 | — | — | — | — | 23.80 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ giáo dục
Mã ngành: cong-nghe-giao-duc
|
X02 | — | — | — | — | 23.80 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ giáo dục
Mã ngành: cong-nghe-giao-duc
|
A00 | 26.40 | 23.15 | 24.55 | 25.30 | 23.80 |
trending_up 5.80 điểm/năm
7/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật XD-CN Xây dựng DD và CN
Mã ngành: ky-thuat-xd-cn-xay-dung-dd-va-cn
|
A00 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật XD-CN Xây dựng DD và CN
Mã ngành: ky-thuat-xd-cn-xay-dung-dd-va-cn
|
A01 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Cơ khí; Kỹ thuật Cơ điện tử; Kỹ thuật Nhiệt
Mã ngành: ky-thuat-co-khi-ky-thuat-co-dien-tu-ky-thuat-nhiet
|
A00 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Cơ khí; Kỹ thuật Cơ điện tử; Kỹ thuật Nhiệt
Mã ngành: ky-thuat-co-khi-ky-thuat-co-dien-tu-ky-thuat-nhiet
|
A01 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: logistics-va-quan-ly-chuoi-cung-ung
|
D01 | 26.33 | 24.51 | 25.69 | 26.06 | 23.71 |
trending_up 2.62 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý giáo dục
Mã ngành: quan-ly-giao-duc
|
X02 | — | — | — | — | 23.70 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý giáo dục
Mã ngành: quan-ly-giao-duc
|
A00 | — | — | — | 24.78 | 23.70 |
trending_up 1.08 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý giáo dục
Mã ngành: quan-ly-giao-duc
|
A01 | — | — | — | 24.78 | 23.70 |
trending_up 1.08 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý giáo dục
Mã ngành: quan-ly-giao-duc
|
B03 | — | — | — | — | 23.70 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý giáo dục
Mã ngành: quan-ly-giao-duc
|
C01 | — | — | — | — | 23.70 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý giáo dục
Mã ngành: quan-ly-giao-duc
|
C02 | — | — | — | — | 23.70 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 1128 kết quả (Trang 29 / 57)
