verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 1128 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị Kinh doanh-Troy
Mã ngành: quan-tri-kinh-doanh-troy
|
D01 | 23.25 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin - ĐH La Trobe
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-dh-la-trobe
|
A00 | — | — | — | — | — |
trending_up 15.98 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin - ĐH La Trobe
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-dh-la-trobe
|
A01 | — | — | — | — | — |
trending_up 15.98 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin - ĐH La Trobe
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-dh-la-trobe
|
D07 | — | — | — | — | — |
trending_up 15.98 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học Máy tính; Kỹ thuật Máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-ky-thuat-may-tinh
|
A00 | — | — | — | — | — |
trending_up 4.75 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học Máy tính; Kỹ thuật Máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-ky-thuat-may-tinh
|
A01 | — | — | — | — | — |
trending_up 4.75 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật và quản lý xây dựng đô thị thông minh
Mã ngành: ky-thuat-va-quan-ly-xay-dung-do-thi-thong-minh
|
A01 | — | 22.21 | 22.01 | 23.23 | — |
trending_up 1.22 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý giáo dục
Mã ngành: quan-ly-giao-duc
|
D01 | — | — | — | 24.78 | 23.20 |
trending_up 1.58 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hóa học
Mã ngành: hoa-hoc
|
A00 | 24.96 | 23.03 | 23.04 | 23.81 | 23.19 |
trending_up 5.00 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hóa học
Mã ngành: hoa-hoc
|
B00 | 24.96 | 23.03 | 23.04 | 23.81 | 23.19 |
trending_up 5.00 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hóa học
Mã ngành: hoa-hoc
|
B03 | — | — | — | — | 23.19 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hóa học
Mã ngành: hoa-hoc
|
C01 | — | — | — | — | 23.19 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hóa học
Mã ngành: hoa-hoc
|
C02 | — | — | — | — | 23.19 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hóa học
Mã ngành: hoa-hoc
|
D07 | 24.96 | 23.03 | 23.04 | 23.81 | 23.19 |
trending_up 5.00 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hóa học
Mã ngành: hoa-hoc
|
X02 | — | — | — | — | 23.19 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
KHKT Vật liệu
Mã ngành: khkt-vat-lieu
|
D07 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
KHKT Vật liệu
Mã ngành: khkt-vat-lieu
|
A00 | 23.99 | 23.16 | — | — | — |
trending_up 0.83 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
KHKT Vật liệu
Mã ngành: khkt-vat-lieu
|
A01 | 23.99 | 23.16 | — | — | — |
trending_up 0.83 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng
Mã ngành: ky-thuat-co-so-ha-tang
|
C01 | — | — | — | — | 23.12 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng
Mã ngành: ky-thuat-co-so-ha-tang
|
D07 | — | — | — | — | 23.12 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 1128 kết quả (Trang 33 / 57)
