verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 1128 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý công nghiệp - Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - ĐH Northampton
Mã ngành: quan-ly-cong-nghiep-logistics-va-quan-ly-chuoi-cung-ung-dh-northampton
|
A01 | — | — | — | — | — |
trending_up 3.00 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý công nghiệp - Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - ĐH Northampton
Mã ngành: quan-ly-cong-nghiep-logistics-va-quan-ly-chuoi-cung-ung-dh-northampton
|
D01 | — | — | — | — | — |
trending_up 3.00 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý công nghiệp - Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - ĐH Northampton
Mã ngành: quan-ly-cong-nghiep-logistics-va-quan-ly-chuoi-cung-ung-dh-northampton
|
D07 | — | — | — | — | — |
trending_up 3.00 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Chương trình tiên tiến Kỹ thuật Thực phẩm
Mã ngành: chuong-trinh-tien-tien-ky-thuat-thuc-pham
|
A00 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Chương trình tiên tiến Kỹ thuật Thực phẩm
Mã ngành: chuong-trinh-tien-tien-ky-thuat-thuc-pham
|
B00 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Chương trình tiên tiến Kỹ thuật Thực phẩm
Mã ngành: chuong-trinh-tien-tien-ky-thuat-thuc-pham
|
D07 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: ky-thuat-co-khi
|
A00 | — | — | — | — | — |
trending_up 0.50 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: ky-thuat-co-khi
|
A01 | — | — | — | — | — |
trending_up 0.50 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật điện, điện tử
Mã ngành: ky-thuat-dien-dien-tu
|
A00 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật điện, điện tử
Mã ngành: ky-thuat-dien-dien-tu
|
A01 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Nhiệt
Mã ngành: ky-thuat-nhiet
|
A00 | 23.00 | — | — | — | — |
trending_up 7.75 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Nhiệt
Mã ngành: ky-thuat-nhiet
|
A01 | 23.00 | — | — | — | — |
trending_up 7.75 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Mã ngành: ky-thuat-xay-dung-cong-trinh-giao-thong
|
A00 | — | 19.75 | 19.17 | 19.48 | 22.95 |
trending_up 3.78 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Mã ngành: ky-thuat-xay-dung-cong-trinh-giao-thong
|
A01 | — | 19.75 | 19.17 | 19.48 | 22.95 |
trending_up 3.78 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Mã ngành: ky-thuat-xay-dung-cong-trinh-giao-thong
|
C01 | — | — | — | — | 22.95 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Mã ngành: ky-thuat-xay-dung-cong-trinh-giao-thong
|
D07 | — | — | — | — | 22.95 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Mã ngành: ky-thuat-xay-dung-cong-trinh-giao-thong
|
X06 | — | — | — | — | 22.95 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Quản lý công nghiệp
Mã ngành: quan-ly-cong-nghiep
|
D07 | — | — | — | — | 22.93 |
trending_up 4.43 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Quản lý công nghiệp
Mã ngành: quan-ly-cong-nghiep
|
X06 | — | — | — | — | 22.93 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Quản lý công nghiệp
Mã ngành: quan-ly-cong-nghiep
|
X26 | — | — | — | — | 22.93 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 1128 kết quả (Trang 35 / 57)
