verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 1128 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ chế tạo máy
Mã ngành: cong-nghe-che-tao-may
|
A00 | 23.85 | 22.50 | 22.50 | 23.85 | 22.50 |
trending_up 5.00 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ chế tạo máy
Mã ngành: cong-nghe-che-tao-may
|
A01 | 23.85 | 22.50 | 22.50 | 23.85 | 22.50 |
trending_up 5.00 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ chế tạo máy
Mã ngành: cong-nghe-che-tao-may
|
D07 | — | — | — | — | 22.50 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ chế tạo máy
Mã ngành: cong-nghe-che-tao-may
|
X06 | — | — | — | — | 22.50 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ chế tạo máy
Mã ngành: cong-nghe-che-tao-may
|
X26 | — | — | — | — | 22.50 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật điện tử và viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-va-vien-thong
|
A00 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật điện tử và viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-va-vien-thong
|
A01 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Quản lý Tài nguyên và Môi trường; Kỹ thuật Môi trường
Mã ngành: quan-ly-tai-nguyen-va-moi-truong-ky-thuat-moi-truong
|
A00 | 22.50 | — | — | — | — |
trending_up 1.50 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Quản lý Tài nguyên và Môi trường; Kỹ thuật Môi trường
Mã ngành: quan-ly-tai-nguyen-va-moi-truong-ky-thuat-moi-truong
|
A01 | 22.50 | — | — | — | — |
trending_up 1.50 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Quản lý Tài nguyên và Môi trường; Kỹ thuật Môi trường
Mã ngành: quan-ly-tai-nguyen-va-moi-truong-ky-thuat-moi-truong
|
B00 | 22.50 | — | — | — | — |
trending_up 1.50 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Quản lý Tài nguyên và Môi trường; Kỹ thuật Môi trường
Mã ngành: quan-ly-tai-nguyen-va-moi-truong-ky-thuat-moi-truong
|
D07 | 22.50 | — | — | — | — |
trending_up 1.50 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ dệt may
Mã ngành: cong-nghe-det-may
|
C01 | — | — | — | — | 22.48 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ dệt may
Mã ngành: cong-nghe-det-may
|
C02 | — | — | — | — | 22.48 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ dệt may
Mã ngành: cong-nghe-det-may
|
D07 | — | — | 21.40 | 22.50 | 22.48 |
trending_up 1.10 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ dệt may
Mã ngành: cong-nghe-det-may
|
X02 | — | — | — | — | 22.48 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ dệt may
Mã ngành: cong-nghe-det-may
|
A00 | — | — | 21.40 | 22.50 | 22.48 |
trending_up 1.10 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ dệt may
Mã ngành: cong-nghe-det-may
|
A01 | — | — | 21.40 | 22.50 | 22.48 |
trending_up 1.10 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ dệt may
Mã ngành: cong-nghe-det-may
|
B03 | — | — | — | — | 22.48 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Xây Dựng
Mã ngành: xay-dung
|
A00 | 22.40 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Xây Dựng
Mã ngành: xay-dung
|
A01 | 22.40 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 1128 kết quả (Trang 37 / 57)
