verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 1128 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Công trình Xây dựng; Công trình giao thông
Mã ngành: ky-thuat-cong-trinh-xay-dung-cong-trinh-giao-thong
|
A01 | 22.30 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Công trình Xây dựng; Công trình giao thông
Mã ngành: ky-thuat-cong-trinh-xay-dung-cong-trinh-giao-thong
|
A00 | 22.30 | — | — | — | — |
trending_up 1.30 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Tin học xây dựng
Mã ngành: tin-hoc-xay-dung
|
A01 | — | 25.37 | 21.43 | 22.28 | — |
trending_up 3.94 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật môi trường
Mã ngành: ky-thuat-moi-truong
|
B00 | 24.01 | 23.03 | 21.00 | 22.10 | 22.22 |
trending_up 5.00 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật môi trường
Mã ngành: ky-thuat-moi-truong
|
B03 | — | — | — | — | 22.22 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật môi trường
Mã ngành: ky-thuat-moi-truong
|
C01 | — | — | — | — | 22.22 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật môi trường
Mã ngành: ky-thuat-moi-truong
|
A00 | 24.01 | 23.03 | 21.00 | 22.10 | 22.22 |
trending_up 5.00 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật môi trường
Mã ngành: ky-thuat-moi-truong
|
C02 | — | — | — | — | 22.22 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật môi trường
Mã ngành: ky-thuat-moi-truong
|
D07 | 24.01 | 23.03 | 21.00 | 22.10 | 22.22 |
trending_up 5.00 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật môi trường
Mã ngành: ky-thuat-moi-truong
|
X02 | — | — | — | — | 22.22 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống thông tin quản lý
Mã ngành: he-thong-thong-tin-quan-ly
|
A19 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Cơ điện tử - ĐH Nagaoka
Mã ngành: co-dien-tu-dh-nagaoka
|
A00 | — | — | — | — | — |
trending_up 15.75 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Cơ điện tử - ĐH Nagaoka
Mã ngành: co-dien-tu-dh-nagaoka
|
A01 | — | — | — | — | — |
trending_up 15.75 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Cơ điện tử - ĐH Nagaoka
Mã ngành: co-dien-tu-dh-nagaoka
|
D07 | — | — | — | — | — |
trending_up 15.75 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ khí - chuyên nghành Cơ khí hàng không
Mã ngành: ky-thuat-co-khi-chuyen-nghanh-co-khi-hang-khong
|
A00 | 23.80 | 22.15 | — | — | — |
trending_up 1.85 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ khí - chuyên nghành Cơ khí hàng không
Mã ngành: ky-thuat-co-khi-chuyen-nghanh-co-khi-hang-khong
|
A01 | 23.80 | 22.15 | — | — | — |
trending_up 1.85 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin - ĐH Victoria
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-dh-victoria
|
A00 | — | — | — | — | — |
trending_up 15.42 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin - ĐH Victoria
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-dh-victoria
|
A01 | — | — | — | — | — |
trending_up 15.42 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin - ĐH Victoria
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-dh-victoria
|
D07 | — | — | — | — | — |
trending_up 15.42 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Chương trình tiên tiến Phân tích kinh doanh
Mã ngành: chuong-trinh-tien-tien-phan-tich-kinh-doanh
|
A00 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 1128 kết quả (Trang 38 / 57)
