verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 1128 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống nhúng thông minh và IoT
Mã ngành: he-thong-nhung-thong-minh-va-iot
|
C02 | — | — | — | — | 27.85 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống nhúng thông minh và IoT
Mã ngành: he-thong-nhung-thong-minh-va-iot
|
D28 | 26.93 | 24.14 | 26.45 | 27.21 | 27.85 |
trending_up 3.71 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống nhúng thông minh và IoT
Mã ngành: he-thong-nhung-thong-minh-va-iot
|
X02 | — | — | — | — | 27.85 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
D29 | — | — | — | 27.35 | 27.83 |
trending_up 0.59 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Toán-Tin
Mã ngành: toan-tin
|
X02 | — | — | — | — | 27.80 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Toán-Tin
Mã ngành: toan-tin
|
A00 | 27.00 | 26.45 | 27.21 | 27.35 | 27.80 |
trending_up 5.50 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Toán-Tin
Mã ngành: toan-tin
|
A01 | 27.00 | 26.45 | 27.21 | 27.35 | 27.80 |
trending_up 5.50 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Toán-Tin
Mã ngành: toan-tin
|
B03 | — | — | — | — | 27.80 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Toán-Tin
Mã ngành: toan-tin
|
C01 | — | — | — | — | 27.80 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Toán-Tin
Mã ngành: toan-tin
|
C02 | — | — | — | — | 27.80 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống thông tin quản lý
Mã ngành: he-thong-thong-tin-quan-ly
|
A00 | 27.00 | 26.54 | 27.06 | 27.34 | 27.72 |
trending_up 6.12 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống thông tin quản lý
Mã ngành: he-thong-thong-tin-quan-ly
|
A01 | 27.00 | 26.54 | 27.06 | 27.34 | 27.72 |
trending_up 6.12 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống thông tin quản lý
Mã ngành: he-thong-thong-tin-quan-ly
|
B03 | — | — | — | — | 27.72 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống thông tin quản lý
Mã ngành: he-thong-thong-tin-quan-ly
|
C01 | — | — | — | — | 27.72 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống thông tin quản lý
Mã ngành: he-thong-thong-tin-quan-ly
|
C02 | — | — | — | — | 27.72 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống thông tin quản lý
Mã ngành: he-thong-thong-tin-quan-ly
|
X02 | — | — | — | — | 27.72 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin Việt - Nhật
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-viet-nhat
|
A00 | 27.40 | — | 27.64 | — | — |
trending_up 4.54 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin Việt - Nhật
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-viet-nhat
|
A01 | 27.40 | — | 27.64 | — | — |
trending_up 4.54 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin Việt - Nhật
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-viet-nhat
|
D28 | 27.40 | — | 27.64 | — | — |
trending_up 0.24 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
|
A00 | 26.59 | 24.19 | 25.99 | 27.03 | 27.55 |
trending_up 5.55 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 1128 kết quả (Trang 4 / 57)