verified Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025

Tra cứu Điểm chuẩn

search
tune

Bộ lọc thông minh đa chiều

restart_alt Đặt lại bộ lọc
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
Kết quả dữ liệu Tìm thấy 1128 ngành
balance Đã chọn so sánh: 0/3 Đăng nhập để so sánh →
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu Xem đủ 10 năm →
Trường & Mã Ngành đào tạo & Mã ngành Tổ hợp 2021 Thang 30 2022 Thang 30 2023 Thang 30 2024 Thang 30
2025 verified
Chính thức
Biến động 10 năm Hành động
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Kỹ thuật điện
Mã ngành: ky-thuat-dien
A01 — — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
Quản lý tài nguyên và môi trường
Mã ngành: quan-ly-tai-nguyen-va-moi-truong
A00 19.00 15.00 17.00 18.45 19.35
trending_up 4.50 điểm/năm 9/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
Quản lý tài nguyên và môi trường
Mã ngành: quan-ly-tai-nguyen-va-moi-truong
A01 — — — — 19.35
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
Quản lý tài nguyên và môi trường
Mã ngành: quan-ly-tai-nguyen-va-moi-truong
B00 — — 17.00 18.45 19.35
trending_up 2.35 điểm/năm 3/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
Quản lý tài nguyên và môi trường
Mã ngành: quan-ly-tai-nguyen-va-moi-truong
D07 19.00 15.00 17.00 18.45 19.35
trending_up 4.50 điểm/năm 9/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
Quản lý tài nguyên và môi trường
Mã ngành: quan-ly-tai-nguyen-va-moi-truong
D08 — — — — 19.35
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
Quản lý tài nguyên và môi trường
Mã ngành: quan-ly-tai-nguyen-va-moi-truong
X11 — — — — 19.35
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
Kỹ thuật Tàu thủy
Mã ngành: ky-thuat-tau-thuy
A00 18.05 15.00 17.00 20.15 19.30
trending_up 9.40 điểm/năm 10/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
Kỹ thuật Tàu thủy
Mã ngành: ky-thuat-tau-thuy
A01 18.05 15.00 17.00 20.15 19.30
trending_up 9.40 điểm/năm 10/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
Kỹ thuật Tàu thủy
Mã ngành: ky-thuat-tau-thuy
X06 — — — — 19.30
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
Kỹ thuật Tàu thủy
Mã ngành: ky-thuat-tau-thuy
X07 — — — — 19.30
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
Kỹ thuật Tàu thủy
Mã ngành: ky-thuat-tau-thuy
X26 — — — — 19.30
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Kế toán
Mã ngành: ke-toan
A19 — — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
Chương trình tiên tiến Việt - Mỹ nghành hệ thống nhúng
Mã ngành: chuong-trinh-tien-tien-viet-my-nghanh-he-thong-nhung
A01 19.28 — — — —
trending_up 1.02 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
Chương trình tiên tiến Việt - Mỹ nghành hệ thống nhúng
Mã ngành: chuong-trinh-tien-tien-viet-my-nghanh-he-thong-nhung
D07 19.28 — — — —
trending_up 1.02 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Kỹ thuật Vật liệu
Mã ngành: ky-thuat-vat-lieu
A19 — — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Kỹ thuật Vật liệu
Mã ngành: ky-thuat-vat-lieu
A20 — — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
Sư phạm kỹ thuật công nghiệp
Mã ngành: su-pham-ky-thuat-cong-nghiep
A00 — — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
Sư phạm kỹ thuật công nghiệp
Mã ngành: su-pham-ky-thuat-cong-nghiep
A01 — — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Cầu đường .
Mã ngành: cau-duong
A00 — — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Hiển thị 20 ngành / trang trên tổng số 1128 kết quả (Trang 48 / 57)