verified Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025

Tra cứu Điểm chuẩn

search
tune

Bộ lọc thông minh đa chiều

restart_alt Đặt lại bộ lọc
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
Kết quả dữ liệu Tìm thấy 1128 ngành
balance Đã chọn so sánh: 0/3 Đăng nhập để so sánh →
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu Xem đủ 10 năm →
Trường & Mã Ngành đào tạo & Mã ngành Tổ hợp 2021 Thang 30 2022 Thang 30 2023 Thang 30 2024 Thang 30
2025 verified
Chính thức
Biến động 10 năm Hành động
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Hóa học
Mã ngành: hoa-hoc
A20 — — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Kỹ thuật Hóa học
Mã ngành: ky-thuat-hoa-hoc
A20 — — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Kỹ thuật Hóa học
Mã ngành: ky-thuat-hoa-hoc
A19 — — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Kỹ thuật In
Mã ngành: ky-thuat-in
A20 — — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Kỹ thuật In
Mã ngành: ky-thuat-in
A19 — — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Kỹ thuật môi trường
Mã ngành: ky-thuat-moi-truong
A19 — — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Kỹ thuật môi trường
Mã ngành: ky-thuat-moi-truong
A20 — — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Kỹ thuật Nhiệt
Mã ngành: ky-thuat-nhiet
A19 — — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Điện tử - Viễn thông -hợp tác với ĐH Leibniz Hannover
Mã ngành: dien-tu-vien-thong-hop-tac-voi-dh-leibniz-hannover
A19 — — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
XD dân dụng & công nghiệp
Mã ngành: xd-dan-dung-cong-nghiep
A00 — — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
XD dân dụng & công nghiệp
Mã ngành: xd-dan-dung-cong-nghiep
A01 — — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu Xây dựng
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-vat-lieu-xay-dung
D07 — — — — 18.85
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu Xây dựng
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-vat-lieu-xay-dung
A00 — — 17.00 17.25 18.85
trending_up 4.75 điểm/năm 7/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu Xây dựng
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-vat-lieu-xay-dung
X06 — — — — 18.85
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu Xây dựng
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-vat-lieu-xay-dung
A01 — — 17.00 17.25 18.85
trending_up 4.75 điểm/năm 7/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu Xây dựng
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-vat-lieu-xay-dung
C01 — — — — 18.85
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
Kiến trúc
Mã ngành: kien-truc
V00 23.25 19.15 22.00 22.10 18.50
trending_up 5.00 điểm/năm 10/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
Kiến trúc
Mã ngành: kien-truc
V01 23.25 19.15 22.00 22.10 18.50
trending_up 5.00 điểm/năm 10/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
Kiến trúc
Mã ngành: kien-truc
V02 23.25 19.15 22.00 22.10 18.50
trending_up 4.75 điểm/năm 9/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng
Mã ngành: ky-thuat-co-so-ha-tang
X06 — — — — 18.20
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Hiển thị 20 ngành / trang trên tổng số 1128 kết quả (Trang 50 / 57)