verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 1128 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng
Mã ngành: ky-thuat-co-so-ha-tang
|
X06 | — | — | — | — | 18.20 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng
Mã ngành: ky-thuat-co-so-ha-tang
|
A00 | 17.05 | 15.00 | 17.00 | 17.95 | 18.20 |
trending_up 3.20 điểm/năm
7/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng
Mã ngành: ky-thuat-co-so-ha-tang
|
A01 | 17.05 | 15.00 | 17.00 | 17.95 | 18.20 |
trending_up 3.20 điểm/năm
7/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng
Mã ngành: ky-thuat-co-so-ha-tang
|
C01 | — | — | — | — | 18.20 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật Xây dựng - CN Xây dựng DD và CN
Mã ngành: ky-thuat-xay-dung-cn-xay-dung-dd-va-cn
|
A00 | 23.45 | 18.10 | — | — | — |
trending_up 5.35 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật Xây dựng - CN Xây dựng DD và CN
Mã ngành: ky-thuat-xay-dung-cn-xay-dung-dd-va-cn
|
A01 | 23.45 | 18.10 | — | — | — |
trending_up 5.35 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật môi trường
Mã ngành: ky-thuat-moi-truong
|
D08 | — | — | — | — | 18.10 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật môi trường
Mã ngành: ky-thuat-moi-truong
|
X11 | — | — | — | — | 18.10 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật môi trường
Mã ngành: ky-thuat-moi-truong
|
A00 | 16.85 | 15.00 | 17.50 | 18.00 | 18.10 |
trending_up 5.25 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật môi trường
Mã ngành: ky-thuat-moi-truong
|
A01 | — | — | — | — | 18.10 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật môi trường
Mã ngành: ky-thuat-moi-truong
|
B00 | — | — | 17.50 | 18.00 | 18.10 |
trending_up 0.60 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật môi trường
Mã ngành: ky-thuat-moi-truong
|
D07 | 16.85 | 15.00 | 17.50 | 18.00 | 18.10 |
trending_up 5.25 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Điện tử - Viễn thông - ĐH Leibniz Hannover
Mã ngành: dien-tu-vien-thong-dh-leibniz-hannover
|
D07 | — | — | — | — | — |
trending_up 4.00 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Mã ngành: ky-thuat-xay-dung-cong-trinh-giao-thong
|
C01 | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Mã ngành: ky-thuat-xay-dung-cong-trinh-giao-thong
|
D07 | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Mã ngành: ky-thuat-xay-dung-cong-trinh-giao-thong
|
X06 | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Mã ngành: ky-thuat-xay-dung-cong-trinh-giao-thong
|
A00 | — | — | 18.00 | 18.35 | 18.00 |
trending_up 7.70 điểm/năm
7/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Mã ngành: ky-thuat-xay-dung-cong-trinh-giao-thong
|
A01 | — | — | 18.00 | 18.35 | 18.00 |
trending_up 7.70 điểm/năm
7/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: ky-thuat-xay-dung
|
A00 | — | — | — | — | — |
trending_up 4.75 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: ky-thuat-xay-dung
|
A01 | — | — | — | — | — |
trending_up 4.75 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 1128 kết quả (Trang 51 / 57)
