verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 1128 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Cơ khí động lực
Mã ngành: co-khi-dong-luc
|
X08 | — | — | — | — | 26.61 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Cơ khí động lực
Mã ngành: co-khi-dong-luc
|
X26 | — | — | — | — | 26.61 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Cơ khí động lực
Mã ngành: co-khi-dong-luc
|
A00 | — | 26.40 | 26.45 | 26.52 | 26.61 |
trending_up 0.21 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Hàng không
Mã ngành: ky-thuat-hang-khong
|
A00 | 26.48 | 24.23 | 25.50 | 26.22 | 26.60 |
trending_up 4.94 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Hàng không
Mã ngành: ky-thuat-hang-khong
|
A01 | 26.48 | 24.23 | 25.50 | 26.22 | 26.60 |
trending_up 4.94 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Hàng không
Mã ngành: ky-thuat-hang-khong
|
B03 | — | — | — | — | 26.60 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Hàng không
Mã ngành: ky-thuat-hang-khong
|
C01 | — | — | — | — | 26.60 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Hàng không
Mã ngành: ky-thuat-hang-khong
|
C02 | — | — | — | — | 26.60 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Hàng không
Mã ngành: ky-thuat-hang-khong
|
X02 | — | — | — | — | 26.60 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống điện và năng lượng tái tạo
Mã ngành: he-thong-dien-va-nang-luong-tai-tao
|
A00 | 25.71 | 23.55 | 24.47 | 25.80 | 26.56 |
trending_up 3.01 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống điện và năng lượng tái tạo
Mã ngành: he-thong-dien-va-nang-luong-tai-tao
|
A01 | 25.71 | 23.55 | 24.47 | 25.80 | 26.56 |
trending_up 3.01 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống điện và năng lượng tái tạo
Mã ngành: he-thong-dien-va-nang-luong-tai-tao
|
B03 | — | — | — | — | 26.56 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống điện và năng lượng tái tạo
Mã ngành: he-thong-dien-va-nang-luong-tai-tao
|
C01 | — | — | — | — | 26.56 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống điện và năng lượng tái tạo
Mã ngành: he-thong-dien-va-nang-luong-tai-tao
|
C02 | — | — | — | — | 26.56 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống điện và năng lượng tái tạo
Mã ngành: he-thong-dien-va-nang-luong-tai-tao
|
X02 | — | — | — | — | 26.56 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Điện tử - viễn thông
Mã ngành: dien-tu-vien-thong
|
A00 | — | 23.15 | — | — | 26.55 |
trending_up 3.40 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Điện tử - viễn thông
Mã ngành: dien-tu-vien-thong
|
A01 | — | 23.15 | — | — | 26.55 |
trending_up 3.40 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Điện tử - viễn thông
Mã ngành: dien-tu-vien-thong
|
B03 | — | — | — | — | 26.55 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Điện tử - viễn thông
Mã ngành: dien-tu-vien-thong
|
C01 | — | — | — | — | 26.55 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Điện tử - viễn thông
Mã ngành: dien-tu-vien-thong
|
C02 | — | — | — | — | 26.55 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 1128 kết quả (Trang 9 / 57)
