verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 38727 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
UIT
Mã: QSC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao
|
X06 | — | — | — | — | 29.60 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
UIT
Mã: QSC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao
|
X26 | — | — | — | — | 29.60 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật phần mềm
Mã ngành: ky-thuat-phan-mem
|
A01 | — | 35.40 | 33.70 | 22.00 | 29.58 |
trending_up 14.65 điểm/năm
8/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật phần mềm
Mã ngành: ky-thuat-phan-mem
|
D01 | — | 35.40 | 33.70 | 22.00 | 29.58 |
trending_up 14.65 điểm/năm
8/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật phần mềm
Mã ngành: ky-thuat-phan-mem
|
D07 | — | — | — | — | 29.58 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật phần mềm
Mã ngành: ky-thuat-phan-mem
|
X26 | — | — | — | — | 29.58 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: su-pham-tieng-anh
|
D01 | 29.00 | 29.00 | 29.00 | 26.50 | 29.57 |
trending_up 3.07 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: su-pham-tieng-anh
|
D01 | 27.25 | 26.08 | 27.20 | 27.50 | 29.57 |
trending_up 8.64 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: su-pham-tieng-anh
|
D09 | — | — | — | — | 29.57 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: su-pham-tieng-anh
|
D09 | — | — | — | — | 29.57 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: su-pham-tieng-anh
|
D10 | — | — | — | — | 29.57 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: su-pham-tieng-anh
|
X26 | — | — | — | — | 29.57 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QST • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D07 | 28.00 | 28.20 | 28.05 | 28.50 | 29.56 |
trending_up 4.96 điểm/năm
7/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật thiết kế vi mạch bán dẫn)
Mã ngành: ky-thuat-thiet-ke-vi-mach-ban-dan
|
C01 | — | — | — | — | 29.55 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật thiết kế vi mạch bán dẫn)
Mã ngành: ky-thuat-thiet-ke-vi-mach-ban-dan
|
X06 | — | — | — | — | 29.55 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
C01 | — | 31.70 | 31.00 | 31.85 | 29.50 |
trending_up 13.60 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
X06 | — | — | — | — | 29.50 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Toán ứng dụng - Chương trình tiêu chuẩn
Mã ngành: toan-ung-dung-chuong-trinh-tieu-chuan
|
A00 | 29.50 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Toán ứng dụng - Chương trình tiêu chuẩn
Mã ngành: toan-ung-dung-chuong-trinh-tieu-chuan
|
A01 | 29.50 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Phe
Mã: PKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Vật lý tài năng
Mã ngành: vat-ly-tai-nang
|
A00 | — | — | 29.50 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 38727 kết quả (Trang 21 / 1937)

