verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 38727 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: su-pham-tieng-anh
|
D90 | — | — | 29.00 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Sư phạm Tiếng Anh
Mã ngành: su-pham-tieng-anh
|
X26 | — | — | — | — | 28.89 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Robot và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: robot-va-tri-tue-nhan-tao
|
D01 | 27.00 | 26.00 | 26.00 | 25.66 | 28.88 |
trending_up 3.68 điểm/năm
7/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Vật lý Kỹ thuật
Mã ngành: vat-ly-ky-thuat
|
A02 | — | — | — | — | 28.87 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
A00 | 24.51 | 25.50 | 28.00 | 27.75 | 28.87 |
trending_up 4.36 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
A01 | 24.51 | 25.50 | 28.00 | 27.75 | 28.87 |
trending_up 4.36 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
C01 | — | — | — | — | 28.87 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
D01 | 24.51 | 25.50 | 28.00 | 27.75 | 28.87 |
trending_up 4.36 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
D07 | 24.51 | 25.50 | 28.00 | 27.75 | 28.87 |
trending_up 4.36 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
X02 | — | — | — | — | 28.87 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
X06 | — | — | — | — | 28.87 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
X26 | — | — | — | — | 28.87 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QST • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao
|
D07 | — | — | 27.00 | 27.70 | 28.85 |
trending_up 1.85 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Máy tính
Mã ngành: ky-thuat-may-tinh
|
A00 | 28.10 | 28.29 | 28.29 | 28.48 | 28.83 |
trending_up 5.33 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Máy tính
Mã ngành: ky-thuat-may-tinh
|
A01 | 28.10 | 28.29 | 28.29 | 28.48 | 28.83 |
trending_up 5.33 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Máy tính
Mã ngành: ky-thuat-may-tinh
|
B03 | — | — | — | — | 28.83 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Máy tính
Mã ngành: ky-thuat-may-tinh
|
C01 | — | — | — | — | 28.83 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Máy tính
Mã ngành: ky-thuat-may-tinh
|
C02 | — | — | — | — | 28.83 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Máy tính
Mã ngành: ky-thuat-may-tinh
|
X02 | — | — | — | — | 28.83 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật Máy tính
Mã ngành: ky-thuat-may-tinh
|
A00 | — | 28.75 | 28.40 | 28.83 | — |
trending_up 0.43 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 38727 kết quả (Trang 24 / 1937)


