verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 38727 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: HTC • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống thông tin quản lý
Mã ngành: he-thong-thong-tin-quan-ly
|
D07 | — | 27.90 | 29.50 | 28.50 | — |
trending_up 1.60 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QST • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học dữ liệu , Thống kê
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-thong-ke
|
A00 | — | — | — | — | 28.50 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QST • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học dữ liệu , Thống kê
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-thong-ke
|
X06 | — | — | — | — | 28.50 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Robot và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: robot-va-tri-tue-nhan-tao
|
A01 | 27.00 | 26.00 | 26.00 | 25.66 | 28.48 |
trending_up 3.28 điểm/năm
7/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ sinh học - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh
Mã ngành: cong-nghe-sinh-hoc-chuong-trinh-du-bi-dai-hoc-bang-tieng-anh
|
B08 | — | — | — | — | 28.39 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ sinh học - Chương trình đại học bằng tiếng Anh
Mã ngành: cong-nghe-sinh-hoc-chuong-trinh-dai-hoc-bang-tieng-anh
|
B08 | — | — | — | 28.00 | 28.39 |
trending_up 0.39 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
A00 | — | 28.57 | 28.19 | 28.38 | — |
trending_up 0.38 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
A01 | — | 28.57 | 28.19 | 28.38 | — |
trending_up 0.38 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: NHH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống thông tin quản lý
Mã ngành: he-thong-thong-tin-quan-ly
|
A00 | — | 27.75 | 29.76 | 27.50 | 28.38 |
trending_up 2.26 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: NHH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống thông tin quản lý
Mã ngành: he-thong-thong-tin-quan-ly
|
A01 | — | 27.75 | 29.76 | 27.50 | 28.38 |
trending_up 2.26 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: NHH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống thông tin quản lý
Mã ngành: he-thong-thong-tin-quan-ly
|
D01 | — | 27.75 | 29.76 | 27.50 | 28.38 |
trending_up 2.26 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: NHH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống thông tin quản lý
Mã ngành: he-thong-thong-tin-quan-ly
|
D07 | — | 27.75 | 29.76 | 27.50 | 28.38 |
trending_up 2.26 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
A01 | — | 28.50 | 29.90 | 31.30 | 28.30 |
trending_up 3.00 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
D01 | — | — | — | — | 28.30 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
D07 | — | — | — | — | 28.30 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
X26 | — | — | — | — | 28.30 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QST • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Thiết kế vi mạch)
Mã ngành: thiet-ke-vi-mach
|
A00 | — | — | — | — | 28.27 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QST • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Thiết kế vi mạch)
Mã ngành: thiet-ke-vi-mach
|
A02 | — | — | — | — | 28.27 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QST • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Thiết kế vi mạch)
Mã ngành: thiet-ke-vi-mach
|
X06 | — | — | — | — | 28.27 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QST • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Thiết kế vi mạch)
Mã ngành: thiet-ke-vi-mach
|
X07 | — | — | — | — | 28.27 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 38727 kết quả (Trang 30 / 1937)




