verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 38727 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: KSA • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Hệ thống thông tin quản lý
Mã ngành: he-thong-thong-tin-quan-ly
|
D36 | — | — | — | — | 28.09 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KSA • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Hệ thống thông tin quản lý
Mã ngành: he-thong-thong-tin-quan-ly
|
D37 | — | — | — | — | 28.09 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KSA • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Hệ thống thông tin quản lý
Mã ngành: he-thong-thong-tin-quan-ly
|
D38 | — | — | — | — | 28.09 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KSA • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Hệ thống thông tin quản lý
Mã ngành: he-thong-thong-tin-quan-ly
|
D39 | — | — | — | — | 28.09 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KSA • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Hệ thống thông tin quản lý
Mã ngành: he-thong-thong-tin-quan-ly
|
D40 | — | — | — | — | 28.09 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: BVH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
A00 | — | — | 28.03 | — | — |
trending_up 3.96 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: BVH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
A01 | — | — | 28.03 | — | — |
trending_up 3.96 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Tâm lý học giáo dục
Mã ngành: tam-ly-hoc-giao-duc
|
D01 | — | — | — | 25.15 | 28.03 |
trending_up 2.88 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A00 | — | — | 23.00 | 23.00 | 28.00 |
trending_up 5.00 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | — | — | 23.00 | 23.00 | 28.00 |
trending_up 5.00 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A02 | — | — | — | — | 28.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A03 | — | — | — | — | 28.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A04 | — | — | — | — | 28.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A05 | — | — | — | — | 28.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A06 | — | — | — | — | 28.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A07 | — | — | — | — | 28.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A08 | — | — | — | — | 28.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A09 | — | — | — | — | 28.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A10 | — | — | — | — | 28.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A11 | — | — | — | — | 28.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 38727 kết quả (Trang 35 / 1937)


