verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 38727 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-dien-tu-vien-thong
|
X09 | — | — | — | — | 28.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-dien-tu-vien-thong
|
X10 | — | — | — | — | 28.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-dien-tu-vien-thong
|
X11 | — | — | — | — | 28.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-dien-tu-vien-thong
|
X12 | — | — | — | — | 28.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin - Chương trình liên kết Đại học La Trobe
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-chuong-trinh-lien-ket-dai-hoc-la-trobe
|
E04 | — | 24.00 | — | 28.00 | — |
trending_up 4.00 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin - Chương trình liên kết Đại học La Trobe
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-chuong-trinh-lien-ket-dai-hoc-la-trobe
|
E06 | — | 24.00 | 31.00 | 28.00 | — |
trending_up 7.00 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin - Chương trình liên kết Đại học La Trobe
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-chuong-trinh-lien-ket-dai-hoc-la-trobe
|
R00 | — | 28.00 | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính & Công nghệ thông tin - chương trình liên kết Đại học Khoa học và công nghệ Lunghwa
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-cong-nghe-thong-tin-chuong-trinh-lien-ket-dai-hoc-khoa-hoc-va-cong-nghe-lunghwa
|
R00 | — | 28.00 | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính - Chương trình liên kết Đại học Kỹ thuật Ostrava
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-lien-ket-dai-hoc-ky-thuat-ostrava
|
E04 | — | — | — | 28.00 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính - Chương trình liên kết Đại học Kỹ thuật Ostrava
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-lien-ket-dai-hoc-ky-thuat-ostrava
|
E06 | — | — | 26.00 | 28.00 | — |
trending_up 2.00 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính - Chương trình đại học bằng tiếng Anh
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-dai-hoc-bang-tieng-anh
|
E04 | — | 24.00 | — | 28.00 | — |
trending_up 4.00 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính - Chương trình đại học bằng tiếng Anh
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-dai-hoc-bang-tieng-anh
|
E06 | — | 24.00 | 31.00 | 28.00 | — |
trending_up 7.00 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật phần mềm - Chương trình đại học bằng tiếng Anh
Mã ngành: ky-thuat-phan-mem-chuong-trinh-dai-hoc-bang-tieng-anh
|
E04 | — | 24.00 | — | 28.00 | — |
trending_up 4.00 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật phần mềm - Chương trình đại học bằng tiếng Anh
Mã ngành: ky-thuat-phan-mem-chuong-trinh-dai-hoc-bang-tieng-anh
|
E06 | — | 24.00 | 31.00 | 28.00 | — |
trending_up 7.00 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Quản trị kinh doanh quốc tế - chương trình liên kết Đại học Khoa học và công nghệ Lunghwa
Mã ngành: quan-tri-kinh-doanh-quoc-te-chuong-trinh-lien-ket-dai-hoc-khoa-hoc-va-cong-nghe-lunghwa
|
R00 | — | 28.00 | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Tài chính - chương trình liên kết Đại học Khoa học và công nghệ Lunghwa
Mã ngành: tai-chinh-chuong-trinh-lien-ket-dai-hoc-khoa-hoc-va-cong-nghe-lunghwa
|
R00 | — | 28.00 | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ sinh học - Chương trình đại học bằng tiếng Anh
Mã ngành: cong-nghe-sinh-hoc-chuong-trinh-dai-hoc-bang-tieng-anh
|
R00 | — | 28.00 | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - Chương trình đại học bằng tiếng Anh
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa-chuong-trinh-dai-hoc-bang-tieng-anh
|
R00 | — | 28.00 | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật điện – điện tử - Chương trình liên kết Đại học khoa học ứng dụng Saxion
Mã ngành: ky-thuat-dien-dien-tu-chuong-trinh-lien-ket-dai-hoc-khoa-hoc-ung-dung-saxion
|
R00 | — | 28.00 | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
IUH
Mã: IUH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ kỹ thuật ô tô gồm 02 chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô; Công nghệ kỹ thuật ô tô điện
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-o-to-gom-02-chuyen-nganh-cong-nghe-ky-thuat-o-to-cong-nghe-ky-thuat-o-to-dien
|
A00 | — | — | — | 25.75 | 28.00 |
trending_up 2.25 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 38727 kết quả (Trang 39 / 1937)
