verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 38727 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: KSA • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ nghệ thuật
Mã ngành: cong-nghe-nghe-thuat
|
D29 | — | — | — | — | 27.98 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KSA • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ nghệ thuật
Mã ngành: cong-nghe-nghe-thuat
|
D30 | — | — | — | — | 27.98 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
A00 | — | 27.25 | — | 27.35 | 27.97 |
trending_up 1.00 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
A01 | — | 27.25 | — | 27.35 | 27.97 |
trending_up 1.00 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
B03 | — | — | — | — | 27.97 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
C01 | — | — | — | — | 27.97 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
C02 | — | — | — | — | 27.97 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
D28 | — | — | — | 27.35 | 27.97 |
trending_up 0.63 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
X02 | — | — | — | — | 27.97 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: SPS • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
A00 | 27.55 | 25.92 | 28.24 | 27.96 | — |
trending_up 3.19 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: SPS • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
A01 | 27.55 | 25.92 | 28.24 | 27.96 | — |
trending_up 3.19 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: SPS • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
B08 | — | — | 28.24 | 27.96 | — |
trending_up 0.28 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Hóa học
Mã ngành: ky-thuat-hoa-hoc
|
C02 | — | — | — | — | 27.95 |
trending_up 8.95 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: SPS • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Sinh học ứng dụng
Mã ngành: sinh-hoc-ung-dung
|
B00 | — | — | — | 27.95 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: SPS • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Sinh học ứng dụng
Mã ngành: sinh-hoc-ung-dung
|
D08 | — | — | — | 27.95 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: GHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
D01 | — | — | 27.98 | 27.94 | — |
horizontal_rule 0.04 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
A00 | — | 27.56 | 27.65 | 27.93 | — |
trending_up 0.37 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
A01 | — | 27.56 | 27.65 | 27.93 | — |
trending_up 0.37 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Sư phạm công nghệ
Mã ngành: su-pham-cong-nghe
|
A00 | — | — | 20.25 | 24.00 | 27.93 |
trending_up 7.68 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Sư phạm công nghệ
Mã ngành: su-pham-cong-nghe
|
A01 | — | — | 20.25 | 24.00 | 27.93 |
trending_up 7.68 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 38727 kết quả (Trang 42 / 1937)




