verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 38727 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: GHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật robot và trí tuệ nhân tạo)
Mã ngành: ky-thuat-robot-va-tri-tue-nhan-tao
|
A01 | — | — | — | 27.88 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: GHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật robot và trí tuệ nhân tạo)
Mã ngành: ky-thuat-robot-va-tri-tue-nhan-tao
|
D01 | — | — | — | 27.88 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: GHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật robot và trí tuệ nhân tạo)
Mã ngành: ky-thuat-robot-va-tri-tue-nhan-tao
|
D07 | — | — | — | 27.88 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin - Chương trình liên kết Đại học La Trobe
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-chuong-trinh-lien-ket-dai-hoc-la-trobe
|
A01 | — | — | — | — | 27.87 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin - Chương trình liên kết Đại học La Trobe
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-chuong-trinh-lien-ket-dai-hoc-la-trobe
|
D01 | — | — | — | — | 27.87 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-du-bi-dai-hoc-bang-tieng-anh
|
A01 | — | — | — | — | 27.87 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-du-bi-dai-hoc-bang-tieng-anh
|
D01 | — | — | — | — | 27.87 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính - Chương trình đại học bằng tiếng Anh
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-dai-hoc-bang-tieng-anh
|
A01 | — | — | — | 28.00 | 27.87 |
trending_up 0.13 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính - Chương trình đại học bằng tiếng Anh
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-dai-hoc-bang-tieng-anh
|
D01 | — | — | — | — | 27.87 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật phần mềm - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh
Mã ngành: ky-thuat-phan-mem-chuong-trinh-du-bi-dai-hoc-bang-tieng-anh
|
A01 | — | — | — | — | 27.87 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật phần mềm - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh
Mã ngành: ky-thuat-phan-mem-chuong-trinh-du-bi-dai-hoc-bang-tieng-anh
|
D01 | — | — | — | — | 27.87 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật phần mềm - Chương trình đại học bằng tiếng Anh
Mã ngành: ky-thuat-phan-mem-chuong-trinh-dai-hoc-bang-tieng-anh
|
A01 | — | — | — | 28.00 | 27.87 |
trending_up 0.13 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật phần mềm - Chương trình đại học bằng tiếng Anh
Mã ngành: ky-thuat-phan-mem-chuong-trinh-dai-hoc-bang-tieng-anh
|
D01 | — | — | — | — | 27.87 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa-chuong-trinh-du-bi-dai-hoc-bang-tieng-anh
|
A00 | — | — | — | — | 27.87 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa-chuong-trinh-du-bi-dai-hoc-bang-tieng-anh
|
A01 | — | — | — | — | 27.87 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa-chuong-trinh-du-bi-dai-hoc-bang-tieng-anh
|
D01 | — | — | — | — | 27.87 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - Chương trình đại học bằng tiếng Anh
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa-chuong-trinh-dai-hoc-bang-tieng-anh
|
A00 | — | — | — | — | 27.87 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - Chương trình đại học bằng tiếng Anh
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa-chuong-trinh-dai-hoc-bang-tieng-anh
|
A01 | — | — | — | 28.00 | 27.87 |
trending_up 0.13 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - Chương trình đại học bằng tiếng Anh
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa-chuong-trinh-dai-hoc-bang-tieng-anh
|
D01 | — | — | — | — | 27.87 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
CNKT Điện tử - Viễn thông
Mã ngành: cnkt-dien-tu-vien-thong
|
C01 | — | — | — | — | 27.87 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 38727 kết quả (Trang 44 / 1937)


