verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 38727 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: NHH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học dữ liệu trong Kinh tế và Kinh doanh
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-trong-kinh-te-va-kinh-doanh
|
A01 | — | — | — | — | 27.84 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: NHH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học dữ liệu trong Kinh tế và Kinh doanh
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-trong-kinh-te-va-kinh-doanh
|
D01 | — | — | — | — | 27.84 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: NHH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học dữ liệu trong Kinh tế và Kinh doanh
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-trong-kinh-te-va-kinh-doanh
|
D07 | — | — | — | — | 27.84 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
D29 | — | — | — | 27.35 | 27.83 |
trending_up 0.59 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: GHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
|
A00 | — | 27.62 | 27.60 | 27.83 | — |
trending_up 0.23 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: GHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
|
A01 | — | 27.62 | 27.60 | 27.83 | — |
trending_up 0.23 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: GHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
|
D07 | — | 27.62 | 27.60 | 27.83 | — |
trending_up 0.23 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
A00 | 27.50 | 29.75 | 28.75 | 25.00 | 27.80 |
trending_up 4.75 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
A01 | 27.50 | 29.75 | 28.75 | 25.00 | 27.80 |
trending_up 4.75 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
C01 | — | — | — | — | 27.80 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
D01 | 27.50 | 29.75 | 28.75 | 25.00 | 27.80 |
trending_up 4.75 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
D01 | 28.75 | 26.75 | 26.64 | 25.65 | 27.78 |
trending_up 9.25 điểm/năm
8/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QST • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Thiết kế vi mạch)
Mã ngành: thiet-ke-vi-mach
|
C01 | — | — | — | — | 27.77 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Sư phạm công nghệ
Mã ngành: su-pham-cong-nghe
|
A01 | — | — | 19.70 | 24.15 | 27.77 |
trending_up 8.07 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật điện
Mã ngành: ky-thuat-dien
|
C01 | — | 27.50 | 26.00 | 30.00 | 27.76 |
trending_up 12.50 điểm/năm
8/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật điện
Mã ngành: ky-thuat-dien
|
X06 | — | — | — | — | 27.76 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
UET
Mã: QHI • Hà Nội • Miền Bắc
|
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao
|
A00 | — | 27.00 | 27.20 | 27.12 | 27.75 |
trending_up 0.75 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
UET
Mã: QHI • Hà Nội • Miền Bắc
|
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao
|
A01 | — | 27.00 | 27.20 | 27.12 | 27.75 |
trending_up 0.75 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
UET
Mã: QHI • Hà Nội • Miền Bắc
|
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao
|
D01 | — | 27.00 | 27.20 | 27.12 | 27.75 |
trending_up 0.75 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
UET
Mã: QHI • Hà Nội • Miền Bắc
|
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao
|
X06 | — | — | — | — | 27.75 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 38727 kết quả (Trang 46 / 1937)



