verified Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025

Tra cứu Điểm chuẩn

search
tune

Bộ lọc thông minh đa chiều

restart_alt Đặt lại bộ lọc
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
Kết quả dữ liệu Tìm thấy 38727 ngành
balance Đã chọn so sánh: 0/3 Đăng nhập để so sánh →
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu Xem đủ 10 năm →
Trường & Mã Ngành đào tạo & Mã ngành Tổ hợp 2021 Thang 30 2022 Thang 30 2023 Thang 30 2024 Thang 30
2025 verified
Chính thức
Biến động 10 năm Hành động
Logo Trường Đại Học Tôn Đức Thắng
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
D01 — — — — 27.59
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Tôn Đức Thắng
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
D07 — — — — 27.59
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Tôn Đức Thắng
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
X26 — — — — 27.59
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Công Nghiệp Hà Nội
Mã: DCN • Hà Nội • Miền Bắc
Phân tích dữ liệu kinh doanh
Mã ngành: phan-tich-du-lieu-kinh-doanh
A00 — 28.40 27.36 27.58 —
trending_up 1.04 điểm/năm 3/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
A00 27.00 29.00 27.75 23.50 27.58
trending_up 5.50 điểm/năm 6/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
A01 27.00 29.00 27.75 23.50 27.58
trending_up 5.50 điểm/năm 6/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
C01 — — — — 27.58
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
D01 27.00 29.00 27.75 23.50 27.58
trending_up 5.50 điểm/năm 6/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Luật
Mã ngành: luat
D01 — — 22.75 25.12 27.58
trending_up 4.83 điểm/năm 3/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội
Mã: HNM • Hà Nội • Miền Bắc
Toán ứng dụng
Mã ngành: toan-ung-dung
D01 — 25.00 25.43 27.57 —
trending_up 2.57 điểm/năm 4/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội
Mã: HNM • Hà Nội • Miền Bắc
Toán ứng dụng
Mã ngành: toan-ung-dung
D07 — — 25.43 27.57 —
trending_up 2.14 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
A00 26.59 24.19 25.99 27.03 27.55
trending_up 5.55 điểm/năm 9/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
A01 26.59 24.19 25.99 27.03 27.55
trending_up 5.55 điểm/năm 9/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
B03 — — — — 27.55
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
C01 — — — — 27.55
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
C02 — — — — 27.55
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
X02 — — — — 27.55
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Kỹ thuật điện
Mã ngành: ky-thuat-dien
A00 26.50 23.05 25.55 26.81 27.55
trending_up 6.55 điểm/năm 9/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Kỹ thuật điện
Mã ngành: ky-thuat-dien
A01 26.50 23.05 25.55 26.81 27.55
trending_up 6.55 điểm/năm 9/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
Kỹ thuật điện
Mã ngành: ky-thuat-dien
B03 — — — — 27.55
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Hiển thị 20 ngành / trang trên tổng số 38727 kết quả (Trang 50 / 1937)