verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 38727 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: HNM • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
D90 | — | 34.50 | — | — | — |
trending_up 4.00 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Hóa học
Mã ngành: ky-thuat-hoa-hoc
|
A00 | — | — | — | — | 34.48 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Hóa học
Mã ngành: ky-thuat-hoa-hoc
|
B00 | — | — | — | — | 34.48 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Hóa học
Mã ngành: ky-thuat-hoa-hoc
|
D07 | — | — | 33.50 | 33.75 | 34.48 |
trending_up 0.98 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính- Chất lượng cao
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chat-luong-cao
|
A01 | — | — | 34.50 | 33.50 | — |
trending_up 1.00 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật phần mềm - Chất lượng cao
Mã ngành: ky-thuat-phan-mem-chat-luong-cao
|
A01 | — | — | 34.50 | 33.00 | — |
trending_up 1.50 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - Chương trình tiêu chuẩn
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa-chuong-trinh-tieu-chuan
|
A00 | 33.00 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - Chương trình tiêu chuẩn
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa-chuong-trinh-tieu-chuan
|
A01 | 33.00 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - Chương trình tiêu chuẩn
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa-chuong-trinh-tieu-chuan
|
C01 | 33.00 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Toán ứng dụng
Mã ngành: toan-ung-dung
|
D01 | — | — | — | — | 32.77 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Toán ứng dụng
Mã ngành: toan-ung-dung
|
A01 | — | — | 29.00 | 29.75 | 32.52 |
trending_up 3.52 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
|
Sư phạm công nghệ
Mã ngành: su-pham-cong-nghe
|
A01 | 32.50 | — | — | — | — |
trending_up 8.50 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
|
Sư phạm công nghệ
Mã ngành: su-pham-cong-nghe
|
A02 | 32.50 | — | — | — | — |
trending_up 8.50 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
|
Sư phạm công nghệ
Mã ngành: su-pham-cong-nghe
|
B08 | 32.50 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
|
Sư phạm công nghệ
Mã ngành: su-pham-cong-nghe
|
D90 | 32.50 | — | — | — | — |
trending_up 8.50 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HNM • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
D90 | 32.25 | 32.38 | — | — | — |
trending_up 13.46 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin - Chương trình dự bị liên kết Đại học La Trobe
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-chuong-trinh-du-bi-lien-ket-dai-hoc-la-trobe
|
A01 | — | — | — | — | 32.10 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin - Chương trình dự bị liên kết Đại học La Trobe
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-chuong-trinh-du-bi-lien-ket-dai-hoc-la-trobe
|
D01 | — | — | — | — | 32.10 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật cơ điện tử - Chương trình tiêu chuẩn
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu-chuong-trinh-tieu-chuan
|
A00 | 32.00 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật cơ điện tử - Chương trình tiêu chuẩn
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu-chuong-trinh-tieu-chuan
|
A01 | 32.00 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 38727 kết quả (Trang 6 / 1937)


