verified Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025

Tra cứu Điểm chuẩn

search
tune

Bộ lọc thông minh đa chiều

restart_alt Đặt lại bộ lọc
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
Kết quả dữ liệu Tìm thấy 64 ngành
balance Đã chọn so sánh: 0/3 Đăng nhập để so sánh →
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu Xem đủ 10 năm →
Trường & Mã Ngành đào tạo & Mã ngành Tổ hợp 2021 Thang 30 2022 Thang 30 2023 Thang 30 2024 Thang 30
2025 verified
Chính thức
Biến động 10 năm Hành động
HUE
Mã: DHE • Huế • Miền Trung
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
A00 — — 20.10 20.50 —
trending_up 0.40 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
HUE
Mã: DHE • Huế • Miền Trung
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
A01 — — 20.10 20.50 —
trending_up 0.40 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
HUE
Mã: DHE • Huế • Miền Trung
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
D01 — — 20.10 20.50 —
trending_up 0.40 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
HUE
Mã: DHE • Huế • Miền Trung
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
A00 — — 19.60 20.50 —
trending_up 0.90 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
HUE
Mã: DHE • Huế • Miền Trung
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
D01 — — 19.60 20.50 —
trending_up 0.90 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
HUE
Mã: DHE • Huế • Miền Trung
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
A01 — — 19.60 20.50 —
trending_up 0.90 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
HUE
Mã: DHE • Huế • Miền Trung
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-o-to
X07 — — — — 20.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
HUE
Mã: DHE • Huế • Miền Trung
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-o-to
X05 — — — — 20.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
HUE
Mã: DHE • Huế • Miền Trung
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-o-to
D01 — — — 17.75 20.00
trending_up 2.25 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
HUE
Mã: DHE • Huế • Miền Trung
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-o-to
D01 — — — 20.00 —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
HUE
Mã: DHE • Huế • Miền Trung
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-o-to
A10 — — — — 20.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
HUE
Mã: DHE • Huế • Miền Trung
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-o-to
A01 — — — 17.75 20.00
trending_up 2.25 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
HUE
Mã: DHE • Huế • Miền Trung
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-o-to
C01 — — — — 20.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
HUE
Mã: DHE • Huế • Miền Trung
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-o-to
A00 — — — 20.00 —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
HUE
Mã: DHE • Huế • Miền Trung
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-o-to
A00 — — — 17.75 20.00
trending_up 2.25 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
HUE
Mã: DHE • Huế • Miền Trung
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-o-to
A01 — — — 20.00 —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
HUE
Mã: DHE • Huế • Miền Trung
Kỹ thuật điện
Mã ngành: ky-thuat-dien
A01 — — 19.60 20.00 —
trending_up 0.40 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
HUE
Mã: DHE • Huế • Miền Trung
Kỹ thuật điện
Mã ngành: ky-thuat-dien
D01 — — 19.60 20.00 —
trending_up 0.40 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
HUE
Mã: DHE • Huế • Miền Trung
Kỹ thuật điện
Mã ngành: ky-thuat-dien
A00 — — 19.60 20.00 —
trending_up 0.40 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
HUE
Mã: DHE • Huế • Miền Trung
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
X26 — — — — 19.60
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Hiển thị 20 ngành / trang trên tổng số 64 kết quả (Trang 1 / 4)
chevron_left 1 2 3 4 chevron_right