verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 35 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: DLA • Tây Ninh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
B08 | — | 18.00 | — | — | 20.85 |
trending_up 2.85 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLA • Tây Ninh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
C01 | — | 18.00 | 18.00 | 18.00 | 20.85 |
trending_up 2.85 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLA • Tây Ninh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
A00 | — | 18.00 | 18.00 | 18.00 | 20.85 |
trending_up 2.85 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLA • Tây Ninh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
X01 | — | — | — | — | 20.85 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLA • Tây Ninh • Miền Nam
|
Quản trị công nghệ truyền thông*
Mã ngành: quan-tri-cong-nghe-truyen-thong
|
C20 | — | 19.00 | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLA • Tây Ninh • Miền Nam
|
Quản trị công nghệ truyền thông*
Mã ngành: quan-tri-cong-nghe-truyen-thong
|
B03 | — | 19.00 | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLA • Tây Ninh • Miền Nam
|
Quản trị công nghệ truyền thông*
Mã ngành: quan-tri-cong-nghe-truyen-thong
|
A01 | — | 19.00 | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLA • Tây Ninh • Miền Nam
|
Quản trị công nghệ truyền thông*
Mã ngành: quan-tri-cong-nghe-truyen-thong
|
D13 | — | 19.00 | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLA • Tây Ninh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
A00 | 15.00 | 15.00 | 15.00 | 15.00 | 18.56 |
trending_up 3.56 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLA • Tây Ninh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
C01 | 15.00 | 15.00 | 15.00 | 15.00 | 18.56 |
trending_up 3.56 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLA • Tây Ninh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
X01 | — | — | — | — | 18.56 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLA • Tây Ninh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
B08 | — | 15.00 | — | — | 18.56 |
trending_up 3.56 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLA • Tây Ninh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
D08 | — | — | 18.00 | 18.00 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLA • Tây Ninh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
C14 | — | 18.00 | 18.00 | 18.00 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLA • Tây Ninh • Miền Nam
|
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-xay-dung
|
A02 | — | 18.00 | 18.00 | 18.00 | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLA • Tây Ninh • Miền Nam
|
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-xay-dung
|
C01 | — | 18.00 | 18.00 | 18.00 | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLA • Tây Ninh • Miền Nam
|
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-xay-dung
|
X25 | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLA • Tây Ninh • Miền Nam
|
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-xay-dung
|
D84 | — | 18.00 | 18.00 | 18.00 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLA • Tây Ninh • Miền Nam
|
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-xay-dung
|
A00 | — | 18.00 | 18.00 | 18.00 | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLA • Tây Ninh • Miền Nam
|
Quản trị công nghệ truyền thông*
Mã ngành: quan-tri-cong-nghe-truyen-thong
|
B03 | 16.00 | 16.00 | — | — | — |
trending_up 1.00 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 35 kết quả (Trang 1 / 2)
