verified Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025

Tra cứu Điểm chuẩn

search
tune

Bộ lọc thông minh đa chiều

restart_alt Đặt lại bộ lọc
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
Kết quả dữ liệu Tìm thấy 73 ngành
balance Đã chọn so sánh: 0/3 Đăng nhập để so sánh →
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu Xem đủ 10 năm →
Trường & Mã Ngành đào tạo & Mã ngành Tổ hợp 2021 Thang 30 2022 Thang 30 2023 Thang 30 2024 Thang 30
2025 verified
Chính thức
Biến động 10 năm Hành động
Logo Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội
Mã: HNM • Hà Nội • Miền Bắc
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
D90 — 34.50 — — —
trending_up 4.00 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội
Mã: HNM • Hà Nội • Miền Bắc
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
D90 32.25 32.38 — — —
trending_up 13.46 điểm/năm 6/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội
Mã: HNM • Hà Nội • Miền Bắc
Toán ứng dụng
Mã ngành: toan-ung-dung
D90 24.27 30.43 — — —
trending_up 12.43 điểm/năm 6/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội
Mã: HNM • Hà Nội • Miền Bắc
Toán ứng dụng
Mã ngành: toan-ung-dung
A02 — — — — 27.61
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội
Mã: HNM • Hà Nội • Miền Bắc
Toán ứng dụng
Mã ngành: toan-ung-dung
A00 — 25.00 25.43 27.57 27.61
trending_up 2.61 điểm/năm 5/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội
Mã: HNM • Hà Nội • Miền Bắc
Toán ứng dụng
Mã ngành: toan-ung-dung
A01 — 25.00 25.43 27.57 27.61
trending_up 2.61 điểm/năm 5/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội
Mã: HNM • Hà Nội • Miền Bắc
Toán ứng dụng
Mã ngành: toan-ung-dung
C01 — — — — 27.61
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội
Mã: HNM • Hà Nội • Miền Bắc
Toán ứng dụng
Mã ngành: toan-ung-dung
D01 — 25.00 25.43 27.57 —
trending_up 2.57 điểm/năm 4/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội
Mã: HNM • Hà Nội • Miền Bắc
Toán ứng dụng
Mã ngành: toan-ung-dung
D07 — — 25.43 27.57 —
trending_up 2.14 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội
Mã: HNM • Hà Nội • Miền Bắc
Bảo hộ lao động
Mã ngành: bao-ho-lao-dong
D01 — — 26.00 27.50 —
trending_up 1.50 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội
Mã: HNM • Hà Nội • Miền Bắc
Bảo hộ lao động
Mã ngành: bao-ho-lao-dong
A01 — — 26.00 27.50 —
trending_up 1.50 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội
Mã: HNM • Hà Nội • Miền Bắc
Bảo hộ lao động
Mã ngành: bao-ho-lao-dong
A00 — — 26.00 27.50 —
trending_up 1.50 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội
Mã: HNM • Hà Nội • Miền Bắc
Bảo hộ lao động
Mã ngành: bao-ho-lao-dong
D07 — — 26.00 27.50 —
trending_up 1.50 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội
Mã: HNM • Hà Nội • Miền Bắc
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
D01 — 34.50 24.40 27.00 —
trending_up 10.10 điểm/năm 4/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội
Mã: HNM • Hà Nội • Miền Bắc
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
D07 — — 24.40 27.00 —
trending_up 2.60 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội
Mã: HNM • Hà Nội • Miền Bắc
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
A01 — 34.50 24.40 27.00 26.62
trending_up 10.10 điểm/năm 5/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội
Mã: HNM • Hà Nội • Miền Bắc
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
C01 — — — — 26.62
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội
Mã: HNM • Hà Nội • Miền Bắc
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
A02 — — — — 26.62
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội
Mã: HNM • Hà Nội • Miền Bắc
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
A00 — 34.50 24.40 27.00 26.62
trending_up 10.10 điểm/năm 5/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội
Mã: HNM • Hà Nội • Miền Bắc
Bảo hộ lao động
Mã ngành: bao-ho-lao-dong
D07 — — 26.00 26.50 —
trending_up 0.50 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
Hiển thị 20 ngành / trang trên tổng số 73 kết quả (Trang 1 / 4)
chevron_left 1 2 3 4 chevron_right