verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 397 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mã: NTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
A00 | 6.00 | 6.00 | 6.30 | — | 18.00 |
trending_up 12.00 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: NTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
A01 | 6.00 | 6.00 | 6.30 | — | 18.00 |
trending_up 12.00 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: NTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
C01 | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: NTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
C03 | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: NTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
D01 | 6.00 | 6.00 | 6.30 | — | 18.00 |
trending_up 12.00 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: NTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
X02 | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: NTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin - Chuẩn quốc tế
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-chuan-quoc-te
|
A00 | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: NTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin - Chuẩn quốc tế
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-chuan-quoc-te
|
C01 | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: NTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin - Chuẩn quốc tế
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-chuan-quoc-te
|
C03 | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: NTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin - Chuẩn quốc tế
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-chuan-quoc-te
|
D01 | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: NTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin và dữ liệu Tài nguyên môi trường
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-va-du-lieu-tai-nguyen-moi-truong
|
A00 | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: NTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin và dữ liệu Tài nguyên môi trường
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-va-du-lieu-tai-nguyen-moi-truong
|
A01 | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: NTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin và dữ liệu Tài nguyên môi trường
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-va-du-lieu-tai-nguyen-moi-truong
|
B00 | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: NTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin và dữ liệu Tài nguyên môi trường
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-va-du-lieu-tai-nguyen-moi-truong
|
D01 | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: NTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học dữ liệu
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu
|
A00 | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: NTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học dữ liệu
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu
|
A01 | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: NTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học dữ liệu
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu
|
D01 | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: NTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học dữ liệu
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu
|
X02 | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: NTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật phần mềm
Mã ngành: ky-thuat-phan-mem
|
A00 | 6.00 | 6.00 | 6.00 | — | 18.00 |
trending_up 12.00 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: NTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật phần mềm
Mã ngành: ky-thuat-phan-mem
|
A01 | 6.00 | 6.00 | 6.00 | — | 18.00 |
trending_up 12.00 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 397 kết quả (Trang 1 / 20)