verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 74 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: PVU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A00 | — | — | — | 31.00 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: PVU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | — | — | — | 31.00 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: PVU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D07 | — | — | — | 31.00 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: PVU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Dầu khí
Mã ngành: ky-thuat-dau-khi
|
C01 | — | — | — | — | 23.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: PVU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Dầu khí
Mã ngành: ky-thuat-dau-khi
|
C02 | — | — | — | — | 23.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: PVU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Dầu khí
Mã ngành: ky-thuat-dau-khi
|
X06 | — | — | — | — | 23.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: PVU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Dầu khí
Mã ngành: ky-thuat-dau-khi
|
X07 | — | — | — | — | 23.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: PVU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Dầu khí
Mã ngành: ky-thuat-dau-khi
|
X10 | — | — | — | — | 23.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: PVU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Dầu khí
Mã ngành: ky-thuat-dau-khi
|
X11 | — | — | — | — | 23.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: PVU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Dầu khí
Mã ngành: ky-thuat-dau-khi
|
B00 | — | — | — | — | 23.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: PVU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Dầu khí
Mã ngành: ky-thuat-dau-khi
|
A02 | — | — | — | — | 23.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: PVU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Dầu khí
Mã ngành: ky-thuat-dau-khi
|
D07 | — | — | 8.15 | 31.00 | 23.00 |
trending_up 22.85 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: PVU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Dầu khí
Mã ngành: ky-thuat-dau-khi
|
A01 | — | — | 8.15 | 31.00 | 23.00 |
trending_up 22.85 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: PVU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Dầu khí
Mã ngành: ky-thuat-dau-khi
|
A00 | — | — | 8.15 | 31.00 | 23.00 |
trending_up 22.85 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: PVU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Hóa học
Mã ngành: ky-thuat-hoa-hoc
|
C02 | — | — | — | — | 23.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: PVU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Hóa học
Mã ngành: ky-thuat-hoa-hoc
|
X11 | — | — | — | — | 23.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: PVU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Hóa học
Mã ngành: ky-thuat-hoa-hoc
|
X10 | — | — | — | — | 23.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: PVU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Hóa học
Mã ngành: ky-thuat-hoa-hoc
|
X07 | — | — | — | — | 23.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: PVU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Hóa học
Mã ngành: ky-thuat-hoa-hoc
|
A00 | — | — | 8.15 | 31.00 | 23.00 |
trending_up 22.85 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: PVU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Hóa học
Mã ngành: ky-thuat-hoa-hoc
|
A01 | — | — | 8.15 | 31.00 | 23.00 |
trending_up 22.85 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 74 kết quả (Trang 1 / 4)
