verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 114 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
UET
Mã: QHI • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
A00 | 28.75 | 29.15 | 27.85 | 27.80 | 28.19 |
trending_up 5.40 điểm/năm
8/10 năm dữ liệu
|
|
|
UET
Mã: QHI • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
A01 | 28.75 | 29.15 | 27.85 | 27.80 | 28.19 |
trending_up 5.40 điểm/năm
8/10 năm dữ liệu
|
|
|
UET
Mã: QHI • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
D01 | — | 29.15 | 27.85 | 27.80 | 28.19 |
trending_up 1.35 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
UET
Mã: QHI • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
X06 | — | — | — | — | 28.19 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
UET
Mã: QHI • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
X26 | — | — | — | — | 28.19 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
UET
Mã: QHI • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
X06 | — | — | — | — | 27.90 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
UET
Mã: QHI • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
D01 | — | 27.25 | 27.10 | 27.05 | 27.90 |
trending_up 0.85 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
UET
Mã: QHI • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
A01 | 27.75 | 27.25 | 27.10 | 27.05 | 27.90 |
trending_up 3.25 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
UET
Mã: QHI • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
A00 | 27.75 | 27.25 | 27.10 | 27.05 | 27.90 |
trending_up 3.25 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
UET
Mã: QHI • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
X26 | — | — | — | — | 27.90 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
UET
Mã: QHI • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D01 | — | 27.25 | 27.25 | 27.58 | 27.86 |
trending_up 0.61 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
UET
Mã: QHI • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A00 | — | 27.25 | 27.25 | 27.58 | 27.86 |
trending_up 5.86 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
UET
Mã: QHI • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | — | 27.25 | 27.25 | 27.58 | 27.86 |
trending_up 5.86 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
UET
Mã: QHI • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X06 | — | — | — | — | 27.86 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
UET
Mã: QHI • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X26 | — | — | — | — | 27.86 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
UET
Mã: QHI • Hà Nội • Miền Bắc
|
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao
|
D01 | — | 27.00 | 27.20 | 27.12 | 27.75 |
trending_up 0.75 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
UET
Mã: QHI • Hà Nội • Miền Bắc
|
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao
|
A01 | — | 27.00 | 27.20 | 27.12 | 27.75 |
trending_up 0.75 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
UET
Mã: QHI • Hà Nội • Miền Bắc
|
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao
|
A00 | — | 27.00 | 27.20 | 27.12 | 27.75 |
trending_up 0.75 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
UET
Mã: QHI • Hà Nội • Miền Bắc
|
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao
|
X06 | — | — | — | — | 27.75 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
UET
Mã: QHI • Hà Nội • Miền Bắc
|
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao
|
X26 | — | — | — | — | 27.75 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|