verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 56 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
|
Sư phạm công nghệ
Mã ngành: su-pham-cong-nghe
|
D90 | 35.25 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
|
Sư phạm công nghệ
Mã ngành: su-pham-cong-nghe
|
A01 | 35.25 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
|
Sư phạm công nghệ
Mã ngành: su-pham-cong-nghe
|
B08 | 35.25 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
|
Sư phạm công nghệ
Mã ngành: su-pham-cong-nghe
|
A02 | 35.25 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
|
Sư phạm công nghệ
Mã ngành: su-pham-cong-nghe
|
B08 | 32.50 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
|
Sư phạm công nghệ
Mã ngành: su-pham-cong-nghe
|
D90 | 32.50 | — | — | — | — |
trending_up 8.50 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
|
Sư phạm công nghệ
Mã ngành: su-pham-cong-nghe
|
A02 | 32.50 | — | — | — | — |
trending_up 8.50 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
|
Sư phạm công nghệ
Mã ngành: su-pham-cong-nghe
|
A01 | 32.50 | — | — | — | — |
trending_up 8.50 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
|
Toán ứng dụng
Mã ngành: toan-ung-dung
|
D07 | — | — | — | — | 28.70 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
|
Toán ứng dụng
Mã ngành: toan-ung-dung
|
X26 | — | — | — | — | 28.70 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
|
Toán ứng dụng
Mã ngành: toan-ung-dung
|
A00 | — | — | — | — | 28.70 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
|
Toán ứng dụng
Mã ngành: toan-ung-dung
|
A01 | — | — | — | — | 28.70 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hóa học
Mã ngành: hoa-hoc
|
A00 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hóa học
Mã ngành: hoa-hoc
|
B00 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hóa học
Mã ngành: hoa-hoc
|
D07 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hóa học
Mã ngành: hoa-hoc
|
A06 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
C01 | 24.00 | 31.45 | 26.42 | 27.39 | — |
trending_up 7.45 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kĩ thuật hóa học
Mã ngành: ki-thuat-hoa-hoc
|
A00 | — | — | — | — | 26.09 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kĩ thuật hóa học
Mã ngành: ki-thuat-hoa-hoc
|
B00 | — | — | — | — | 26.09 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kĩ thuật hóa học
Mã ngành: ki-thuat-hoa-hoc
|
D07 | — | — | — | — | 26.09 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 56 kết quả (Trang 1 / 3)
