verified Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025

Tra cứu Điểm chuẩn

search
tune

Bộ lọc thông minh đa chiều

restart_alt Đặt lại bộ lọc
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
Kết quả dữ liệu Tìm thấy 106 ngành
balance Đã chọn so sánh: 0/3 Đăng nhập để so sánh →
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu Xem đủ 10 năm →
Trường & Mã Ngành đào tạo & Mã ngành Tổ hợp 2021 Thang 30 2022 Thang 30 2023 Thang 30 2024 Thang 30
2025 verified
Chính thức
Biến động 10 năm Hành động
HPU
Mã: THP • Hải Phòng • Miền Bắc
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-dien-dien-tu
A00 17.00 20.00 20.00 22.00 —
trending_up 5.50 điểm/năm 5/10 năm dữ liệu
HPU
Mã: THP • Hải Phòng • Miền Bắc
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-dien-dien-tu
A01 17.00 20.00 20.00 22.00 —
trending_up 5.50 điểm/năm 5/10 năm dữ liệu
HPU
Mã: THP • Hải Phòng • Miền Bắc
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-dien-dien-tu
A16 — — — 22.00 —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
HPU
Mã: THP • Hải Phòng • Miền Bắc
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-dien-dien-tu
C01 17.00 20.00 20.00 22.00 —
trending_up 5.50 điểm/năm 5/10 năm dữ liệu
HPU
Mã: THP • Hải Phòng • Miền Bắc
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-xay-dung
A01 17.00 17.00 16.50 21.00 —
trending_up 4.50 điểm/năm 5/10 năm dữ liệu
HPU
Mã: THP • Hải Phòng • Miền Bắc
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-xay-dung
D01 17.00 17.00 16.50 21.00 —
trending_up 4.50 điểm/năm 5/10 năm dữ liệu
HPU
Mã: THP • Hải Phòng • Miền Bắc
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-xay-dung
C01 17.00 17.00 16.50 21.00 —
trending_up 4.50 điểm/năm 5/10 năm dữ liệu
HPU
Mã: THP • Hải Phòng • Miền Bắc
Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-xay-dung
A00 17.00 17.00 16.50 21.00 —
trending_up 4.50 điểm/năm 5/10 năm dữ liệu
HPU
Mã: THP • Hải Phòng • Miền Bắc
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
A00 17.00 20.00 20.00 21.00 —
trending_up 4.50 điểm/năm 5/10 năm dữ liệu
HPU
Mã: THP • Hải Phòng • Miền Bắc
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
C01 17.00 20.00 20.00 21.00 —
trending_up 4.50 điểm/năm 5/10 năm dữ liệu
HPU
Mã: THP • Hải Phòng • Miền Bắc
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
A01 17.00 20.00 20.00 21.00 —
trending_up 4.50 điểm/năm 5/10 năm dữ liệu
HPU
Mã: THP • Hải Phòng • Miền Bắc
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
A16 — — — 21.00 —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
HPU
Mã: THP • Hải Phòng • Miền Bắc
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
A00 15.00 17.50 21.50 19.00 20.00
trending_up 7.50 điểm/năm 10/10 năm dữ liệu
HPU
Mã: THP • Hải Phòng • Miền Bắc
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
A00 20.00 23.00 24.50 22.00 20.00
trending_up 8.00 điểm/năm 6/10 năm dữ liệu
HPU
Mã: THP • Hải Phòng • Miền Bắc
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
A01 20.00 23.00 24.50 22.00 20.00
trending_up 8.00 điểm/năm 6/10 năm dữ liệu
HPU
Mã: THP • Hải Phòng • Miền Bắc
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
A01 15.00 17.50 21.50 19.00 20.00
trending_up 7.50 điểm/năm 10/10 năm dữ liệu
HPU
Mã: THP • Hải Phòng • Miền Bắc
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
C01 20.00 23.00 24.50 22.00 20.00
trending_up 8.00 điểm/năm 6/10 năm dữ liệu
HPU
Mã: THP • Hải Phòng • Miền Bắc
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
C01 15.00 17.50 21.50 19.00 20.00
trending_up 7.50 điểm/năm 10/10 năm dữ liệu
HPU
Mã: THP • Hải Phòng • Miền Bắc
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
C02 — — — — 20.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
HPU
Mã: THP • Hải Phòng • Miền Bắc
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
C02 — — — — 20.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Hiển thị 20 ngành / trang trên tổng số 106 kết quả (Trang 1 / 6)
chevron_left 1 2 3 4 5 6 chevron_right