verified Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025

Tra cứu Điểm chuẩn

search
tune

Bộ lọc thông minh đa chiều

restart_alt Đặt lại bộ lọc
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
Kết quả dữ liệu Tìm thấy 965 ngành
balance Đã chọn so sánh: 0/3 Đăng nhập để so sánh →
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu Xem đủ 10 năm →
Trường & Mã Ngành đào tạo & Mã ngành Tổ hợp 2021 Thang 30 2022 Thang 30 2023 Thang 30 2024 Thang 30
2025 verified
Chính thức
Biến động 10 năm Hành động
Logo Trường Đại Học Tôn Đức Thắng
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính - Chương trình liên kết Đại học Kỹ thuật Ostrava
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-lien-ket-dai-hoc-ky-thuat-ostrava
X26 — — — — 22.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Tôn Đức Thắng
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính - Chương trình liên kết Đại học Kỹ thuật Ostrava
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-lien-ket-dai-hoc-ky-thuat-ostrava
D01 — — 26.00 28.00 22.00
trending_up 6.00 điểm/năm 3/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Tôn Đức Thắng
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính - Chương trình liên kết Đại học Kỹ thuật Ostrava
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-lien-ket-dai-hoc-ky-thuat-ostrava
D07 — — — — 22.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
IUH
Mã: IUH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Công nghệ thông tin gồm 04 ngành: Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Khoa học máy tính; Hệ thống thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-gom-04-nganh-cong-nghe-thong-tin-ky-thuat-phan-mem-khoa-hoc-may-tinh-he-thong-thong-tin
C02 — — — — 22.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
IUH
Mã: IUH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Công nghệ thông tin gồm 04 ngành: Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Khoa học máy tính; Hệ thống thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-gom-04-nganh-cong-nghe-thong-tin-ky-thuat-phan-mem-khoa-hoc-may-tinh-he-thong-thong-tin
D01 23.25 — — — 22.00
trending_up 1.25 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
IUH
Mã: IUH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Công nghệ thông tin gồm 04 ngành: Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Khoa học máy tính; Hệ thống thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-gom-04-nganh-cong-nghe-thong-tin-ky-thuat-phan-mem-khoa-hoc-may-tinh-he-thong-thong-tin
X02 — — — — 22.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
IUH
Mã: IUH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Công nghệ thông tin gồm 04 ngành: Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Khoa học máy tính; Hệ thống thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-gom-04-nganh-cong-nghe-thong-tin-ky-thuat-phan-mem-khoa-hoc-may-tinh-he-thong-thong-tin
X03 — — — — 22.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
IUH
Mã: IUH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Công nghệ thông tin gồm 04 ngành: Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Khoa học máy tính; Hệ thống thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-gom-04-nganh-cong-nghe-thong-tin-ky-thuat-phan-mem-khoa-hoc-may-tinh-he-thong-thong-tin
C01 23.25 — — — 22.00
trending_up 1.25 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Ngoại Ngữ - ĐH Quốc gia Hà Nội
Mã: QHF • Hà Nội • Miền Bắc
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A00 — — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Ngoại Ngữ - ĐH Quốc gia Hà Nội
Mã: QHF • Hà Nội • Miền Bắc
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A01 — — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Ngoại Ngữ - ĐH Quốc gia Hà Nội
Mã: QHF • Hà Nội • Miền Bắc
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
D07 — — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
D07 — — — — —
trending_up 4.00 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên
Mã: SKH • Hưng Yên • Miền Bắc
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A00 20.00 — 25.00 25.00 21.67
trending_up 5.00 điểm/năm 4/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên
Mã: SKH • Hưng Yên • Miền Bắc
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A01 20.00 — 25.00 25.00 21.67
trending_up 5.00 điểm/năm 4/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên
Mã: SKH • Hưng Yên • Miền Bắc
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
D01 20.00 — 25.00 25.00 21.67
trending_up 5.00 điểm/năm 4/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên
Mã: SKH • Hưng Yên • Miền Bắc
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
D07 20.00 — 25.00 25.00 21.67
trending_up 5.00 điểm/năm 4/10 năm dữ liệu
OU
Mã: MBS • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính CLC
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-clc
A00 — — 25.30 21.50 —
trending_up 3.80 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
OU
Mã: MBS • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính CLC
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-clc
A01 — — 25.30 21.50 —
trending_up 3.80 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
OU
Mã: MBS • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính CLC
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-clc
D01 — — 25.30 21.50 —
trending_up 3.80 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
OU
Mã: MBS • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính CLC
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-clc
D07 — — 25.30 21.50 —
trending_up 3.80 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
Hiển thị 20 ngành / trang trên tổng số 965 kết quả (Trang 21 / 49)