verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 965 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
OU
Mã: MBS • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính- Chất lượng cao
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chat-luong-cao
|
D01 | 24.00 | 24.30 | 22.70 | 20.00 | — |
trending_up 4.30 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
OU
Mã: MBS • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính- Chất lượng cao
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chat-luong-cao
|
D07 | 20.00 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
OU
Mã: MBS • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính- Chất lượng cao
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chat-luong-cao
|
D07 | 24.00 | 24.30 | 22.70 | 20.00 | — |
trending_up 4.30 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
OU
Mã: MBS • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính- Chất lượng cao
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chat-luong-cao
|
A00 | 20.00 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
OU
Mã: MBS • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính- Chất lượng cao
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chat-luong-cao
|
A00 | 24.00 | 24.30 | 22.70 | 20.00 | — |
trending_up 4.30 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
OU
Mã: MBS • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính- Chất lượng cao
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chat-luong-cao
|
A01 | 20.00 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: PVU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | — | — | — | 20.00 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: PVU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D07 | — | — | — | 20.00 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: PVU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A00 | — | — | — | 20.00 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSQ • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Toán – Tin học ; Công nghệ thông tin ; Khoa học máy tính ; Công nghệ thông tin ; Công nghệ thông tin )
Mã ngành: toan-tin-hoc-cong-nghe-thong-tin-khoa-hoc-may-tinh-cong-nghe-thong-tin-cong-nghe-thong-tin
|
A00 | — | — | — | — | 20.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSQ • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Toán – Tin học ; Công nghệ thông tin ; Khoa học máy tính ; Công nghệ thông tin ; Công nghệ thông tin )
Mã ngành: toan-tin-hoc-cong-nghe-thong-tin-khoa-hoc-may-tinh-cong-nghe-thong-tin-cong-nghe-thong-tin
|
A01 | — | — | — | — | 20.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSQ • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Toán – Tin học ; Công nghệ thông tin ; Khoa học máy tính ; Công nghệ thông tin ; Công nghệ thông tin )
Mã ngành: toan-tin-hoc-cong-nghe-thong-tin-khoa-hoc-may-tinh-cong-nghe-thong-tin-cong-nghe-thong-tin
|
X06 | — | — | — | — | 20.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSQ • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Toán – Tin học ; Công nghệ thông tin ; Khoa học máy tính ; Công nghệ thông tin ; Công nghệ thông tin )
Mã ngành: toan-tin-hoc-cong-nghe-thong-tin-khoa-hoc-may-tinh-cong-nghe-thong-tin-cong-nghe-thong-tin
|
X10 | — | — | — | — | 20.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSQ • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Toán – Tin học ; Công nghệ thông tin ; Khoa học máy tính ; Công nghệ thông tin ; Công nghệ thông tin )
Mã ngành: toan-tin-hoc-cong-nghe-thong-tin-khoa-hoc-may-tinh-cong-nghe-thong-tin-cong-nghe-thong-tin
|
X26 | — | — | — | — | 20.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SIU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D01 | — | — | 18.00 | 20.00 | — |
trending_up 2.00 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TSN • Khánh Hòa • Miền Trung
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | — | — | — | 20.00 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TSN • Khánh Hòa • Miền Trung
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D07 | — | — | — | 20.00 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TSN • Khánh Hòa • Miền Trung
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D90 | — | — | — | 20.00 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: VHD • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A07 | — | — | — | — | 20.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: VHD • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A08 | — | — | — | — | 20.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 965 kết quả (Trang 30 / 49)



