verified Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025

Tra cứu Điểm chuẩn

search
tune

Bộ lọc thông minh đa chiều

restart_alt Đặt lại bộ lọc
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
Kết quả dữ liệu Tìm thấy 965 ngành
balance Đã chọn so sánh: 0/3 Đăng nhập để so sánh →
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu Xem đủ 10 năm →
Trường & Mã Ngành đào tạo & Mã ngành Tổ hợp 2021 Thang 30 2022 Thang 30 2023 Thang 30 2024 Thang 30
2025 verified
Chính thức
Biến động 10 năm Hành động
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
C14 18.00 18.00 16.50 22.10 19.50
trending_up 5.60 điểm/năm 5/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
X03 — — — — 19.50
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
B02 — — — — 19.50
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
X12 — — — — 19.50
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
D01 18.00 18.00 16.50 22.10 19.50
trending_up 9.10 điểm/năm 10/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
X04 — — — — 19.50
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
B04 — — — — 19.50
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
X13 — — — — 19.50
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
D07 — — — — 19.50
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
X05 — — — — 19.50
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
B08 — — — — 19.50
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
X14 — — — — 19.50
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
D09 — — — — 19.50
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
X06 — — — — 19.50
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A04 — — — — 19.50
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A05 — — — — 19.50
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A06 — — — — 19.50
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A07 — — — — 19.50
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A00 18.00 18.00 16.50 22.10 19.50
trending_up 9.10 điểm/năm 10/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A08 — — — — 19.50
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Hiển thị 20 ngành / trang trên tổng số 965 kết quả (Trang 33 / 49)