verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 965 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: DVH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
C01 | 16.05 | 21.05 | 16.15 | 16.30 | — |
trending_up 5.00 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPD • Đồng Tháp • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D01 | — | — | — | — | 16.22 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPD • Đồng Tháp • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | 15.00 | 15.00 | 15.00 | 15.00 | 16.21 |
trending_up 2.21 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TBD • Khánh Hòa • Miền Trung
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A00 | 16.05 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TBD • Khánh Hòa • Miền Trung
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | 16.05 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TBD • Khánh Hòa • Miền Trung
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
C01 | 16.05 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TBD • Khánh Hòa • Miền Trung
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D01 | 16.05 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDN • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A10 | — | 15.00 | 15.00 | 16.00 | — |
trending_up 1.00 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDN • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D84 | — | 15.00 | 15.00 | 16.00 | — |
trending_up 1.00 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDT • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A00 | 14.00 | 14.00 | 14.00 | 16.00 | — |
trending_up 2.00 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDT • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | — | 14.00 | 14.00 | 16.00 | — |
trending_up 2.00 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDT • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A16 | 14.00 | 14.00 | 14.00 | 16.00 | — |
trending_up 2.00 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDT • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D01 | 14.00 | 14.00 | 14.00 | 16.00 | — |
trending_up 2.00 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
NCT
Mã: DNC • Cần Thơ • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D07 | 16.00 | 16.00 | 15.00 | 16.00 | — |
trending_up 1.00 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTL • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A00 | 24.13 | 24.10 | 23.66 | 22.00 | 16.00 |
trending_up 9.13 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTL • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X06 | — | — | — | — | 16.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTL • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X26 | — | — | — | — | 16.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
OU
Mã: MBS • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X27 | — | — | — | — | 16.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
OU
Mã: MBS • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X28 | — | — | — | — | 16.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
OU
Mã: MBS • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
B08 | — | — | — | — | 16.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 965 kết quả (Trang 42 / 49)





