verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 965 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mã: NTH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D07 | — | — | — | 27.20 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
UIT
Mã: QSC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A00 | 27.30 | 27.10 | 26.90 | 27.30 | 27.20 |
trending_up 5.05 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
UIT
Mã: QSC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | 27.30 | 27.10 | 26.90 | 27.30 | 27.20 |
trending_up 5.05 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
UIT
Mã: QSC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D01 | 27.30 | 27.10 | 26.90 | 27.30 | 27.20 |
trending_up 5.05 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
UIT
Mã: QSC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D07 | 27.30 | 27.10 | 26.90 | 27.30 | 27.20 |
trending_up 0.40 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
UIT
Mã: QSC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X06 | — | — | — | — | 27.20 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
UIT
Mã: QSC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X26 | — | — | — | — | 27.20 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QST • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D08 | — | — | — | — | — |
trending_up 2.05 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: XDA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
C01 | — | — | — | — | 26.63 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: XDA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D01 | — | — | 23.63 | 27.25 | 26.63 |
trending_up 3.62 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: XDA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D07 | — | — | 23.63 | 27.25 | 26.63 |
trending_up 3.62 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: XDA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X06 | — | — | — | — | 26.63 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: XDA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X26 | — | — | — | — | 26.63 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: XDA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A00 | — | — | 23.63 | 27.25 | 26.63 |
trending_up 3.62 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: XDA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | — | — | 23.63 | 25.50 | 26.63 |
trending_up 3.00 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A19 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A00 | 27.00 | 26.70 | 35.35 | 35.55 | 26.27 |
trending_up 14.05 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | 27.00 | 26.70 | 35.35 | 35.55 | 26.27 |
trending_up 14.05 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D01 | 27.00 | 26.70 | 35.35 | 35.55 | 26.27 |
trending_up 14.05 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D07 | 27.00 | 26.70 | 35.35 | 35.55 | 26.27 |
trending_up 14.05 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 965 kết quả (Trang 9 / 49)

