verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 17 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | 28.43 | 25.15 | 29.42 | 28.53 | 29.19 |
trending_up 4.42 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
B03 | — | — | — | — | 29.19 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
C01 | — | — | — | — | 29.19 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
C02 | — | — | — | — | 29.19 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X02 | — | — | — | — | 29.19 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A00 | 28.43 | 25.15 | 29.42 | 28.53 | 29.19 |
trending_up 4.42 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A19 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học Máy tính-Troy
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-troy
|
A00 | 25.50 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học Máy tính-Troy
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-troy
|
A01 | 25.50 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học Máy tính-Troy
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-troy
|
D01 | 25.50 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính, ĐH Troy
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-dh-troy
|
A01 | — | — | 24.96 | — | — |
trending_up 18.26 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính, ĐH Troy
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-dh-troy
|
D01 | — | — | 24.96 | — | — |
trending_up 18.26 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính, ĐH Troy
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-dh-troy
|
A00 | — | — | 24.96 | — | — |
trending_up 18.26 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D01 | — | 25.15 | — | 21.00 | 21.30 |
trending_up 4.15 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính, ĐH Troy
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-dh-troy
|
D07 | — | — | — | — | — |
trending_up 14.55 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin gồm các ngành/CTĐT: Khoa học máy tính; Kỹ thuật máy tính; Hệ thống thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Truyền thông và mạng máy tính; Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-gom-cac-nganh-ctdt-khoa-hoc-may-tinh-ky-thuat-may-tinh-he-thong-thong-tin-ky-thuat-phan-mem-truyen-thong-va-mang-may-tinh-cong-nghe-thong-tin
|
A01 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin gồm các ngành/CTĐT: Khoa học máy tính; Kỹ thuật máy tính; Hệ thống thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Truyền thông và mạng máy tính; Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-gom-cac-nganh-ctdt-khoa-hoc-may-tinh-ky-thuat-may-tinh-he-thong-thong-tin-ky-thuat-phan-mem-truyen-thong-va-mang-may-tinh-cong-nghe-thong-tin
|
A00 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
17 ngành / trang
trên tổng số 17 kết quả (Trang 1 / 1)
chevron_left
1
chevron_right