verified Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025

Tra cứu Điểm chuẩn

search
tune

Bộ lọc thông minh đa chiều

restart_alt Đặt lại bộ lọc
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
Kết quả dữ liệu Tìm thấy 98 ngành
balance Đã chọn so sánh: 0/3 Đăng nhập để so sánh →
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu Xem đủ 10 năm →
Trường & Mã Ngành đào tạo & Mã ngành Tổ hợp 2021 Thang 30 2022 Thang 30 2023 Thang 30 2024 Thang 30
2025 verified
Chính thức
Biến động 10 năm Hành động
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
C01 18.00 18.00 16.50 22.10 —
trending_up 5.60 điểm/năm 5/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A00 18.00 18.00 18.50 20.20 21.00
trending_up 3.00 điểm/năm 5/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A01 — — — — 21.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A02 — — — — 21.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A03 — — — — 21.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A04 — — — — 21.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A05 — — — — 21.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A06 — — — — 21.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A07 — — — — 21.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A08 — — — — 21.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A09 — — — — 21.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A10 — — — — 21.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
B00 — — — — 21.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
B01 — — — — 21.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
B02 — — — — 21.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
B04 — — — — 21.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
B08 — — — — 21.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
C02 — — — — 21.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
C03 — — — — 21.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
C04 — — — — 21.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Hiển thị 20 ngành / trang trên tổng số 98 kết quả (Trang 1 / 5)
chevron_left 1 2 3 4 5 chevron_right