verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 79 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D01 | — | — | — | — | 36.80 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | — | — | 37.00 | 37.00 | 36.55 |
trending_up 0.45 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính - Chương trình tiêu chuẩn
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-tieu-chuan
|
A00 | 34.60 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính - Chương trình tiêu chuẩn
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-tieu-chuan
|
A01 | 34.60 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính - Chương trình tiêu chuẩn
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-tieu-chuan
|
D01 | 34.60 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính - Chương trình CLC
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-clc
|
A00 | — | 34.50 | — | — | — |
trending_up 4.50 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính - Chương trình CLC
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-clc
|
A01 | — | 34.50 | — | — | — |
trending_up 4.50 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính - Chương trình CLC
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-clc
|
D01 | — | 34.50 | — | — | — |
trending_up 4.50 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính- Chất lượng cao
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chat-luong-cao
|
A01 | — | — | 34.50 | 33.50 | — |
trending_up 1.00 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính - Chương trình đại học bằng tiếng Anh
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-dai-hoc-bang-tieng-anh
|
E03 | — | 24.00 | 31.00 | — | — |
trending_up 7.00 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính- Chất lượng cao
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chat-luong-cao
|
A00 | 33.90 | — | 32.25 | 30.80 | — |
trending_up 15.90 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính- Chất lượng cao
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chat-luong-cao
|
A01 | 33.90 | — | 32.25 | 30.80 | — |
trending_up 15.90 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính- Chất lượng cao
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chat-luong-cao
|
D01 | 33.90 | — | 32.25 | 30.80 | — |
trending_up 15.90 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
C01 | — | — | — | — | 30.67 |
trending_up 10.92 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A00 | — | 35.00 | 33.35 | 22.00 | 30.52 |
trending_up 15.25 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | — | 35.00 | 33.35 | 22.00 | 30.27 |
trending_up 16.25 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D01 | — | 35.00 | 33.35 | 22.00 | 30.27 |
trending_up 15.25 điểm/năm
8/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D07 | — | — | — | — | 30.27 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X26 | — | — | — | — | 30.27 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính - Chương trình đại học bằng tiếng Anh
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-dai-hoc-bang-tieng-anh
|
R00 | — | 30.00 | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 79 kết quả (Trang 1 / 4)
