verified Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025

Tra cứu Điểm chuẩn

search
tune

Bộ lọc thông minh đa chiều

restart_alt Đặt lại bộ lọc
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
Kết quả dữ liệu Tìm thấy 18 ngành
balance Đã chọn so sánh: 0/3 Đăng nhập để so sánh →
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu Xem đủ 10 năm →
Trường & Mã Ngành đào tạo & Mã ngành Tổ hợp 2021 Thang 30 2022 Thang 30 2023 Thang 30 2024 Thang 30
2025 verified
Chính thức
Biến động 10 năm Hành động
UHL
Mã: HLU • Quảng Ninh • Miền Bắc
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
C02 — — — — 18.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
UHL
Mã: HLU • Quảng Ninh • Miền Bắc
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
C01 — — — — 18.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
UHL
Mã: HLU • Quảng Ninh • Miền Bắc
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
D07 — — — 18.00 18.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
UHL
Mã: HLU • Quảng Ninh • Miền Bắc
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A01 18.00 — — 18.00 18.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 3/10 năm dữ liệu
UHL
Mã: HLU • Quảng Ninh • Miền Bắc
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
D01 18.00 — — 18.00 18.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 3/10 năm dữ liệu
UHL
Mã: HLU • Quảng Ninh • Miền Bắc
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A00 18.00 — — 18.00 18.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 3/10 năm dữ liệu
UHL
Mã: HLU • Quảng Ninh • Miền Bắc
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
D90 18.00 — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
UHL
Mã: HLU • Quảng Ninh • Miền Bắc
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
X02 — — — — 18.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
UHL
Mã: HLU • Quảng Ninh • Miền Bắc
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
X06 — — — — 18.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
UHL
Mã: HLU • Quảng Ninh • Miền Bắc
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A00 15.00 15.00 — 15.00 15.00
trending_up 1.50 điểm/năm 9/10 năm dữ liệu
UHL
Mã: HLU • Quảng Ninh • Miền Bắc
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
D90 15.00 — — — —
trending_up 1.50 điểm/năm 6/10 năm dữ liệu
UHL
Mã: HLU • Quảng Ninh • Miền Bắc
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
D07 — 15.00 — 15.00 15.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 3/10 năm dữ liệu
UHL
Mã: HLU • Quảng Ninh • Miền Bắc
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
D01 15.00 15.00 — 15.00 15.00
trending_up 1.50 điểm/năm 9/10 năm dữ liệu
UHL
Mã: HLU • Quảng Ninh • Miền Bắc
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
X02 — — — — 15.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
UHL
Mã: HLU • Quảng Ninh • Miền Bắc
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
C02 — — — — 15.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
UHL
Mã: HLU • Quảng Ninh • Miền Bắc
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
C01 — — — — 15.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
UHL
Mã: HLU • Quảng Ninh • Miền Bắc
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A01 15.00 15.00 — 15.00 15.00
trending_up 1.50 điểm/năm 8/10 năm dữ liệu
UHL
Mã: HLU • Quảng Ninh • Miền Bắc
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
X06 — — — — 15.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Hiển thị 18 ngành / trang trên tổng số 18 kết quả (Trang 1 / 1)
chevron_left 1 chevron_right