verified Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025

Tra cứu Điểm chuẩn

search
tune

Bộ lọc thông minh đa chiều

restart_alt Đặt lại bộ lọc
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
Kết quả dữ liệu Tìm thấy 6 ngành
balance Đã chọn so sánh: 0/3 Đăng nhập để so sánh →
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu Xem đủ 10 năm →
Trường & Mã Ngành đào tạo & Mã ngành Tổ hợp 2021 Thang 30 2022 Thang 30 2023 Thang 30 2024 Thang 30
2025 verified
Chính thức
Biến động 10 năm Hành động
UIT
Mã: QSC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
D01 27.30 27.10 26.90 27.30 27.20
trending_up 5.05 điểm/năm 9/10 năm dữ liệu
UIT
Mã: QSC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
D07 27.30 27.10 26.90 27.30 27.20
trending_up 0.40 điểm/năm 5/10 năm dữ liệu
UIT
Mã: QSC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
X06 — — — — 27.20
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
UIT
Mã: QSC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A01 27.30 27.10 26.90 27.30 27.20
trending_up 5.05 điểm/năm 9/10 năm dữ liệu
UIT
Mã: QSC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
X26 — — — — 27.20
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
UIT
Mã: QSC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A00 27.30 27.10 26.90 27.30 27.20
trending_up 5.05 điểm/năm 9/10 năm dữ liệu
Hiển thị 6 ngành / trang trên tổng số 6 kết quả (Trang 1 / 1)
chevron_left 1 chevron_right