verified Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025

Tra cứu Điểm chuẩn

search
tune

Bộ lọc thông minh đa chiều

restart_alt Đặt lại bộ lọc
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
Kết quả dữ liệu Tìm thấy 7 ngành
balance Đã chọn so sánh: 0/3 Đăng nhập để so sánh →
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu Xem đủ 10 năm →
Trường & Mã Ngành đào tạo & Mã ngành Tổ hợp 2021 Thang 30 2022 Thang 30 2023 Thang 30 2024 Thang 30
2025 verified
Chính thức
Biến động 10 năm Hành động
HCM
Mã: QST • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
X06 — — — — 29.92
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
HCM
Mã: QST • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A00 28.00 28.20 28.05 28.50 29.92
trending_up 5.32 điểm/năm 7/10 năm dữ liệu
HCM
Mã: QST • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A01 28.00 28.20 28.05 28.50 29.81
trending_up 5.21 điểm/năm 7/10 năm dữ liệu
HCM
Mã: QST • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
X26 — — — — 29.81
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
HCM
Mã: QST • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
B08 28.00 28.20 28.05 28.50 29.81
trending_up 1.81 điểm/năm 5/10 năm dữ liệu
HCM
Mã: QST • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
D07 28.00 28.20 28.05 28.50 29.56
trending_up 4.96 điểm/năm 7/10 năm dữ liệu
HCM
Mã: QST • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
D08 — — — — —
trending_up 2.05 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
Hiển thị 7 ngành / trang trên tổng số 7 kết quả (Trang 1 / 1)
chevron_left 1 chevron_right