verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 14 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: XDA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X26 | — | — | — | — | 26.63 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: XDA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A00 | — | — | 23.63 | 27.25 | 26.63 |
trending_up 3.62 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: XDA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X06 | — | — | — | — | 26.63 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: XDA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D07 | — | — | 23.63 | 27.25 | 26.63 |
trending_up 3.62 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: XDA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D01 | — | — | 23.63 | 27.25 | 26.63 |
trending_up 3.62 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: XDA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | — | — | 23.63 | 25.50 | 26.63 |
trending_up 3.00 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: XDA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
C01 | — | — | — | — | 26.63 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: XDA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A00 | 25.00 | 24.90 | 23.91 | 24.60 | 25.50 |
trending_up 7.00 điểm/năm
7/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: XDA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | 25.00 | 24.90 | 23.91 | 24.60 | 25.50 |
trending_up 7.00 điểm/năm
7/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: XDA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
C01 | — | — | — | — | 25.50 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: XDA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D01 | — | — | 23.91 | 24.60 | 25.50 |
trending_up 1.59 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: XDA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D07 | 25.00 | 24.90 | 23.91 | 24.60 | 25.50 |
trending_up 7.00 điểm/năm
7/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: XDA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X06 | — | — | — | — | 25.50 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: XDA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X26 | — | — | — | — | 25.50 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
14 ngành / trang
trên tổng số 14 kết quả (Trang 1 / 1)
chevron_left
1
chevron_right
