verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 485 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
POHE - Truyền thông Marketing
Mã ngành: pohe-truyen-thong-marketing
|
A00 | — | 38.15 | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Truyền thông Marketing
Mã ngành: truyen-thong-marketing
|
D09 | — | — | — | 37.49 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
POHE - Truyền thông Marketing
Mã ngành: pohe-truyen-thong-marketing
|
A01 | — | 38.15 | 37.10 | — | — |
trending_up 1.05 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
POHE - Truyền thông Marketing
Mã ngành: pohe-truyen-thong-marketing
|
D01 | — | — | 37.10 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
POHE - Truyền thông Marketing
Mã ngành: pohe-truyen-thong-marketing
|
D07 | — | 38.15 | 37.10 | — | — |
trending_up 1.05 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
POHE - Truyền thông Marketing
Mã ngành: pohe-truyen-thong-marketing
|
D09 | — | 38.15 | 37.10 | — | — |
trending_up 1.05 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
POHE - Quản trị kinh doanh thương mại
Mã ngành: pohe-quan-tri-kinh-doanh-thuong-mai
|
A00 | — | 36.95 | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
POHE - Quản trị kinh doanh thương mại
Mã ngành: pohe-quan-tri-kinh-doanh-thuong-mai
|
A01 | — | 36.95 | 36.85 | — | — |
trending_up 0.10 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
POHE - Quản trị kinh doanh thương mại
Mã ngành: pohe-quan-tri-kinh-doanh-thuong-mai
|
D01 | — | — | 36.85 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
POHE - Quản trị kinh doanh thương mại
Mã ngành: pohe-quan-tri-kinh-doanh-thuong-mai
|
D07 | — | 36.95 | 36.85 | — | — |
trending_up 0.10 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
POHE - Quản trị kinh doanh thương mại
Mã ngành: pohe-quan-tri-kinh-doanh-thuong-mai
|
D09 | — | 36.95 | 36.85 | — | — |
trending_up 0.10 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Các
Mã ngành: cac
|
A01 | 36.75 | — | — | — | — |
trending_up 10.59 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Các
Mã ngành: cac
|
D01 | 36.75 | — | — | — | — |
trending_up 10.59 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Các
Mã ngành: cac
|
D07 | 36.75 | — | — | — | — |
trending_up 10.59 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Các
Mã ngành: cac
|
D09 | 36.75 | — | — | — | — |
trending_up 8.00 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị kinh doanh thương mại
Mã ngành: quan-tri-kinh-doanh-thuong-mai
|
D09 | — | — | — | 36.59 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị giải trí và sự kiện
Mã ngành: quan-tri-giai-tri-va-su-kien
|
D09 | — | — | — | 36.55 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị giải trí và sự kiện
Mã ngành: quan-tri-giai-tri-va-su-kien
|
D10 | — | — | — | 36.55 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Tài chính và Đầu tư
Mã ngành: tai-chinh-va-dau-tu
|
A01 | — | — | 36.50 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Tài chính và Đầu tư
Mã ngành: tai-chinh-va-dau-tu
|
D01 | — | — | 36.50 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 485 kết quả (Trang 1 / 25)
