verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 485 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế phát triển*
Mã ngành: kinh-te-phat-trien
|
D07 | 27.50 | 27.50 | 27.35 | 27.20 | 26.77 |
trending_up 5.20 điểm/năm
8/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế phát triển*
Mã ngành: kinh-te-phat-trien
|
A00 | 27.50 | 27.50 | 27.35 | 27.20 | 26.77 |
trending_up 5.20 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế phát triển*
Mã ngành: kinh-te-phat-trien
|
A01 | 27.50 | 27.50 | 27.35 | 27.20 | 26.77 |
trending_up 5.20 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế phát triển*
Mã ngành: kinh-te-phat-trien
|
D01 | 27.50 | 27.50 | 27.35 | 27.20 | 26.77 |
trending_up 5.20 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ tài chính
Mã ngành: cong-nghe-tai-chinh
|
A01 | 27.10 | 26.90 | 26.75 | — | — |
trending_up 4.35 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ tài chính
Mã ngành: cong-nghe-tai-chinh
|
D01 | 27.10 | 26.90 | 26.75 | — | — |
trending_up 1.35 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ tài chính
Mã ngành: cong-nghe-tai-chinh
|
D07 | 27.10 | 26.90 | 26.75 | — | — |
trending_up 4.35 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ tài chính
Mã ngành: cong-nghe-tai-chinh
|
A00 | 27.10 | 26.90 | 26.75 | — | — |
trending_up 4.35 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế học Tài chính
Mã ngành: kinh-te-hoc-tai-chinh
|
A00 | 26.95 | 26.50 | 26.75 | — | — |
trending_up 2.45 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế học Tài chính
Mã ngành: kinh-te-hoc-tai-chinh
|
A01 | 26.95 | 26.50 | 26.75 | — | — |
trending_up 2.45 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế học Tài chính
Mã ngành: kinh-te-hoc-tai-chinh
|
D01 | 26.95 | 26.50 | 26.75 | — | — |
trending_up 2.45 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế học Tài chính
Mã ngành: kinh-te-hoc-tai-chinh
|
D07 | 26.95 | 26.50 | 26.75 | — | — |
trending_up 2.45 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Luật kinh tế
Mã ngành: luat-kinh-te
|
A00 | 27.35 | 27.00 | 26.85 | 27.05 | 26.75 |
trending_up 5.00 điểm/năm
8/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Luật kinh tế
Mã ngành: luat-kinh-te
|
A01 | 27.35 | 27.00 | 26.85 | 27.05 | 26.75 |
trending_up 5.00 điểm/năm
8/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Luật kinh tế
Mã ngành: luat-kinh-te
|
D01 | 27.35 | 27.00 | 26.85 | 27.05 | 26.75 |
trending_up 5.00 điểm/năm
8/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Luật kinh tế
Mã ngành: luat-kinh-te
|
D07 | 27.35 | 27.00 | 26.85 | 27.05 | 26.75 |
trending_up 5.00 điểm/năm
8/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Toán kinh tế
Mã ngành: toan-kinh-te
|
A01 | 27.40 | 27.15 | 35.95 | 36.20 | 26.73 |
trending_up 14.75 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Toán kinh tế
Mã ngành: toan-kinh-te
|
D01 | 27.40 | 27.15 | 35.95 | 36.20 | 26.73 |
trending_up 14.75 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Toán kinh tế
Mã ngành: toan-kinh-te
|
D07 | 27.40 | 27.15 | 35.95 | 36.20 | 26.73 |
trending_up 14.75 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Toán kinh tế
Mã ngành: toan-kinh-te
|
A00 | 27.40 | 27.15 | 35.95 | 36.20 | 26.73 |
trending_up 14.75 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 485 kết quả (Trang 11 / 25)
