verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 485 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị điều hành thông minh
Mã ngành: quan-tri-dieu-hanh-thong-minh
|
A01 | 27.10 | 26.90 | 26.65 | — | — |
trending_up 3.95 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị điều hành thông minh
Mã ngành: quan-tri-dieu-hanh-thong-minh
|
D01 | 27.10 | 26.90 | 26.65 | — | — |
trending_up 3.95 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị điều hành thông minh
Mã ngành: quan-tri-dieu-hanh-thong-minh
|
D07 | 27.10 | 26.90 | 26.65 | — | — |
trending_up 3.95 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị điều hành thông minh
Mã ngành: quan-tri-dieu-hanh-thong-minh
|
D10 | 27.10 | 26.90 | 26.65 | — | — |
trending_up 3.95 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý dự án
Mã ngành: quan-ly-du-an
|
A00 | 27.50 | 27.30 | 27.15 | 27.15 | 26.63 |
trending_up 5.50 điểm/năm
8/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý dự án
Mã ngành: quan-ly-du-an
|
A01 | 27.50 | 27.30 | 27.15 | 27.15 | 26.63 |
trending_up 5.50 điểm/năm
8/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý dự án
Mã ngành: quan-ly-du-an
|
D01 | 27.50 | 27.30 | 27.15 | 27.15 | 26.63 |
trending_up 5.50 điểm/năm
8/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý dự án
Mã ngành: quan-ly-du-an
|
D07 | — | — | — | 27.15 | 26.63 |
trending_up 0.52 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị chất lượng và Đổi mới
Mã ngành: quan-tri-chat-luong-va-doi-moi
|
A01 | 27.10 | 26.45 | 26.60 | — | — |
trending_up 4.35 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị chất lượng và Đổi mới
Mã ngành: quan-tri-chat-luong-va-doi-moi
|
D01 | 27.10 | 26.45 | 26.60 | — | — |
trending_up 4.35 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị chất lượng và Đổi mới
Mã ngành: quan-tri-chat-luong-va-doi-moi
|
D07 | 27.10 | 26.45 | 26.60 | — | — |
trending_up 4.35 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị chất lượng và Đổi mới
Mã ngành: quan-tri-chat-luong-va-doi-moi
|
D10 | 27.10 | 26.45 | 26.60 | — | — |
trending_up 4.35 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh doanh nông nghiệp
Mã ngành: kinh-doanh-nong-nghiep
|
B00 | 26.90 | 26.10 | 26.60 | — | — |
trending_up 0.80 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế
Mã ngành: kinh-te
|
A00 | 27.55 | 27.45 | 27.10 | 27.20 | 26.52 |
trending_up 4.80 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế
Mã ngành: kinh-te
|
A01 | 27.55 | 27.45 | 27.10 | 27.20 | 26.52 |
trending_up 4.80 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế
Mã ngành: kinh-te
|
D01 | 27.55 | 27.45 | 27.10 | 27.20 | 26.52 |
trending_up 4.80 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế
Mã ngành: kinh-te
|
D07 | 27.55 | 27.45 | 27.10 | 27.20 | 26.52 |
trending_up 4.80 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: ngon-ngu-anh
|
A00 | — | — | — | — | 26.51 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: ngon-ngu-anh
|
A01 | 37.30 | 35.85 | 36.50 | 35.60 | 26.51 |
trending_up 10.79 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: ngon-ngu-anh
|
D01 | 37.30 | 35.85 | 36.50 | 35.60 | 26.51 |
trending_up 10.79 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 485 kết quả (Trang 12 / 25)
