verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 485 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
An toàn thông tin
Mã ngành: an-toan-thong-tin
|
D07 | — | — | — | 35.00 | 25.59 |
trending_up 9.41 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
An toàn thông tin
Mã ngành: an-toan-thong-tin
|
A00 | — | — | — | 35.00 | 25.59 |
trending_up 9.41 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
An toàn thông tin
Mã ngành: an-toan-thong-tin
|
A01 | — | — | — | 35.00 | 25.59 |
trending_up 9.41 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị Kinh doanh quốc tế
Mã ngành: quan-tri-kinh-doanh-quoc-te
|
A00 | — | — | — | — | 25.50 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị Kinh doanh quốc tế
Mã ngành: quan-tri-kinh-doanh-quoc-te
|
A01 | — | — | — | — | 25.50 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị Kinh doanh quốc tế
Mã ngành: quan-tri-kinh-doanh-quoc-te
|
D01 | — | — | — | — | 25.50 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị Kinh doanh quốc tế
Mã ngành: quan-tri-kinh-doanh-quoc-te
|
D07 | — | — | — | — | 25.50 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Tài chính
Mã ngành: tai-chinh
|
A00 | — | — | — | — | 25.50 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Tài chính
Mã ngành: tai-chinh
|
A01 | — | — | — | — | 25.50 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Tài chính
Mã ngành: tai-chinh
|
D01 | — | — | — | — | 25.50 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Tài chính
Mã ngành: tai-chinh
|
D07 | — | — | — | — | 25.50 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro
Mã ngành: dinh-phi-bao-hiem-quan-tri-rui-ro
|
A00 | 26.95 | 26.40 | 26.45 | 26.57 | 25.50 |
trending_up 3.45 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro
Mã ngành: dinh-phi-bao-hiem-quan-tri-rui-ro
|
A01 | 26.95 | 26.40 | 26.45 | 26.57 | 25.50 |
trending_up 3.45 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro
Mã ngành: dinh-phi-bao-hiem-quan-tri-rui-ro
|
D01 | 26.95 | 26.40 | 26.45 | 26.57 | 25.50 |
trending_up 3.45 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro
Mã ngành: dinh-phi-bao-hiem-quan-tri-rui-ro
|
D07 | 26.95 | 26.40 | 26.45 | 26.57 | 25.50 |
trending_up 3.45 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Luật kinh doanh
Mã ngành: luat-kinh-doanh
|
A00 | — | — | — | — | 25.50 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Luật kinh doanh
Mã ngành: luat-kinh-doanh
|
A01 | — | — | — | 35.26 | 25.50 |
trending_up 9.76 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Luật kinh doanh
Mã ngành: luat-kinh-doanh
|
D01 | — | — | — | 35.26 | 25.50 |
trending_up 9.76 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Luật kinh doanh
Mã ngành: luat-kinh-doanh
|
D07 | — | — | — | 35.26 | 25.50 |
trending_up 9.76 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao
|
A00 | — | — | — | 34.50 | 25.44 |
trending_up 9.06 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 485 kết quả (Trang 19 / 25)
