verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 485 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế phát triển - CT CLC1
Mã ngành: kinh-te-phat-trien-ct-clc1
|
A01 | — | — | — | — | 25.25 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế phát triển - CT CLC1
Mã ngành: kinh-te-phat-trien-ct-clc1
|
D01 | — | — | — | — | 25.25 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế phát triển - CT CLC1
Mã ngành: kinh-te-phat-trien-ct-clc1
|
D07 | — | — | — | — | 25.25 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Ngân hàng - CT CLC1
Mã ngành: ngan-hang-ct-clc1
|
A00 | — | — | — | — | 25.25 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Ngân hàng - CT CLC1
Mã ngành: ngan-hang-ct-clc1
|
A01 | — | — | — | — | 25.25 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Ngân hàng - CT CLC1
Mã ngành: ngan-hang-ct-clc1
|
D01 | — | — | — | — | 25.25 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Ngân hàng - CT CLC1
Mã ngành: ngan-hang-ct-clc1
|
D07 | — | — | — | — | 25.25 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quan hệ lao động
Mã ngành: quan-he-lao-dong
|
A00 | — | — | — | — | 25.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quan hệ lao động
Mã ngành: quan-he-lao-dong
|
A01 | — | — | — | — | 25.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quan hệ lao động
Mã ngành: quan-he-lao-dong
|
D01 | — | — | — | — | 25.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quan hệ lao động
Mã ngành: quan-he-lao-dong
|
D07 | — | — | — | — | 25.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
QTKD
Mã ngành: qtkd
|
A00 | — | — | — | 27.00 | 24.92 |
trending_up 2.08 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
QTKD
Mã ngành: qtkd
|
A01 | — | — | — | 36.25 | 24.92 |
trending_up 11.33 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
QTKD
Mã ngành: qtkd
|
D01 | — | — | — | 36.25 | 24.92 |
trending_up 11.33 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
QTKD
Mã ngành: qtkd
|
D07 | — | — | — | 36.25 | 24.92 |
trending_up 11.33 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Bảo hiểm
Mã ngành: bao-hiem
|
A00 | 27.00 | 26.40 | 26.40 | 26.71 | 24.75 |
trending_up 5.65 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Bảo hiểm
Mã ngành: bao-hiem
|
A01 | 27.00 | 26.40 | 26.40 | 26.71 | 24.75 |
trending_up 5.65 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Bảo hiểm
Mã ngành: bao-hiem
|
D01 | 27.00 | 26.40 | 26.40 | 26.71 | 24.75 |
trending_up 5.65 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Bảo hiểm
Mã ngành: bao-hiem
|
D07 | 27.00 | 26.40 | 26.40 | 26.71 | 24.75 |
trending_up 5.65 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kế hoạch tài chính
Mã ngành: ke-hoach-tai-chinh
|
D01 | — | — | — | — | 24.75 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 485 kết quả (Trang 21 / 25)
