verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 485 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kế hoạch tài chính
Mã ngành: ke-hoach-tai-chinh
|
D07 | — | — | — | — | 24.75 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kế hoạch tài chính
Mã ngành: ke-hoach-tai-chinh
|
A00 | — | — | — | — | 24.75 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kế hoạch tài chính
Mã ngành: ke-hoach-tai-chinh
|
A01 | — | — | — | — | 24.75 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật phần mềm
Mã ngành: ky-thuat-phan-mem
|
A00 | — | — | — | 34.06 | 24.70 |
trending_up 9.36 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật phần mềm
Mã ngành: ky-thuat-phan-mem
|
A01 | — | — | — | 34.06 | 24.70 |
trending_up 9.36 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật phần mềm
Mã ngành: ky-thuat-phan-mem
|
D01 | — | — | — | 34.06 | 24.70 |
trending_up 9.36 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật phần mềm
Mã ngành: ky-thuat-phan-mem
|
D07 | — | — | — | 34.06 | 24.70 |
trending_up 9.36 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý thị trường
Mã ngành: quan-ly-thi-truong
|
A00 | — | — | — | — | 24.66 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý thị trường
Mã ngành: quan-ly-thi-truong
|
A01 | — | — | — | 35.88 | 24.66 |
trending_up 11.22 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý thị trường
Mã ngành: quan-ly-thi-truong
|
D01 | — | — | — | 35.88 | 24.66 |
trending_up 11.22 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý thị trường
Mã ngành: quan-ly-thi-truong
|
D07 | — | — | — | 35.88 | 24.66 |
trending_up 11.22 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị lữ hành
Mã ngành: quan-tri-lu-hanh
|
A00 | — | — | — | — | 24.64 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị lữ hành
Mã ngành: quan-tri-lu-hanh
|
A01 | — | — | — | 35.75 | 24.64 |
trending_up 11.11 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị lữ hành
Mã ngành: quan-tri-lu-hanh
|
D01 | — | — | — | 35.75 | 24.64 |
trending_up 11.11 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị lữ hành
Mã ngành: quan-tri-lu-hanh
|
D07 | — | — | — | 35.75 | 24.64 |
trending_up 11.11 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Thẩm định giá
Mã ngành: tham-dinh-gia
|
A00 | — | — | — | — | 24.55 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Thẩm định giá
Mã ngành: tham-dinh-gia
|
A01 | — | — | — | 36.05 | 24.55 |
trending_up 11.50 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Thẩm định giá
Mã ngành: tham-dinh-gia
|
D01 | — | — | — | 36.05 | 24.55 |
trending_up 11.50 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Thẩm định giá
Mã ngành: tham-dinh-gia
|
D07 | — | — | — | 36.05 | 24.55 |
trending_up 11.50 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý đất đai
Mã ngành: quan-ly-dat-dai
|
D07 | 27.05 | 26.20 | 26.55 | 26.85 | 24.38 |
trending_up 6.55 điểm/năm
8/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 485 kết quả (Trang 22 / 25)
