verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 485 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống thông tin quản lý
Mã ngành: he-thong-thong-tin-quan-ly
|
D07 | 27.50 | 27.50 | 36.15 | 36.36 | 27.50 |
trending_up 14.36 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế đầu tư
Mã ngành: kinh-te-dau-tu
|
A00 | 27.70 | 27.50 | 27.50 | 27.40 | 27.50 |
trending_up 4.85 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế đầu tư
Mã ngành: kinh-te-dau-tu
|
A01 | 27.70 | 27.50 | 27.50 | 27.40 | 27.50 |
trending_up 4.85 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế đầu tư
Mã ngành: kinh-te-dau-tu
|
B00 | 27.70 | 27.50 | 27.50 | — | — |
trending_up 4.85 điểm/năm
7/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế đầu tư
Mã ngành: kinh-te-dau-tu
|
D01 | 27.70 | 27.50 | 27.50 | 27.40 | 27.50 |
trending_up 4.85 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế đầu tư
Mã ngành: kinh-te-dau-tu
|
D07 | — | — | — | 27.40 | 27.50 |
trending_up 0.10 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Tài chính công
Mã ngành: tai-chinh-cong
|
A00 | 27.50 | — | — | — | — |
trending_up 0.95 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Tài chính công
Mã ngành: tai-chinh-cong
|
A01 | 27.50 | — | — | — | — |
trending_up 0.95 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Tài chính công
Mã ngành: tai-chinh-cong
|
D01 | 27.50 | — | — | — | — |
trending_up 0.95 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Tài chính công
Mã ngành: tai-chinh-cong
|
D07 | 27.50 | — | — | — | — |
trending_up 0.95 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: tai-chinh-ngan-hang
|
A00 | — | 27.25 | 27.10 | 27.30 | 27.34 |
trending_up 4.49 điểm/năm
8/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: tai-chinh-ngan-hang
|
A01 | — | 27.25 | 27.10 | 27.30 | 27.34 |
trending_up 4.49 điểm/năm
8/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: tai-chinh-ngan-hang
|
D01 | — | 27.25 | 27.10 | 27.30 | 27.34 |
trending_up 4.49 điểm/năm
8/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: tai-chinh-ngan-hang
|
D07 | — | 27.25 | 27.10 | 27.30 | 27.34 |
trending_up 4.49 điểm/năm
8/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế
Mã ngành: kiem-toan-tich-hop-chung-chi-quoc-te
|
A00 | 27.55 | 27.20 | — | 27.45 | 27.25 |
trending_up 0.90 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế
Mã ngành: kiem-toan-tich-hop-chung-chi-quoc-te
|
A01 | 27.55 | 27.20 | — | 27.45 | 27.25 |
trending_up 0.90 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế
Mã ngành: kiem-toan-tich-hop-chung-chi-quoc-te
|
D01 | 27.55 | 27.20 | — | 27.45 | 27.25 |
trending_up 0.90 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế
Mã ngành: kiem-toan-tich-hop-chung-chi-quoc-te
|
D07 | 27.55 | 27.20 | — | 27.45 | 27.25 |
trending_up 0.90 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kiểm toán tích hợp CCQT
Mã ngành: kiem-toan-tich-hop-ccqt
|
A00 | — | — | 27.20 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kiểm toán tích hợp CCQT
Mã ngành: kiem-toan-tich-hop-ccqt
|
A01 | — | — | 27.20 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 485 kết quả (Trang 8 / 25)
